Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Raufoss vs Vaalerenga hôm nay 06-04-2024

Giải Hạng 2 Na Uy - Th 7, 06/4

Kết thúc

Raufoss

Raufoss

1 : 2

Vaalerenga

Vaalerenga

Hiệp một: 1-2
T7, 21:00 06/04/2024
Vòng 2 - Hạng 2 Na Uy
Nammo Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Haakans
13
Andreas Oesterud
18
Petter Strand (Kiến tạo: Simen Kristiansen Jukleroed)
29
Erlend Hustad (Kiến tạo: Torjus Engebakken)
42
Fidel Brice Ambina
45
Jakob Nyland Oersahl (Thay: Jan Inge Solemsloekk Lynum)
57
Kebba Badjie (Thay: Andreas Oesterud)
57
Nicolai Fremstad
60
James Ampofo (Thay: Torjus Engebakken)
65
Ryan Nelson
65
Ryan Nelson (Thay: Nicolai Fremstad)
65
Ola Kamara (Thay: Mees Rijks)
70
Filip Thorvaldsen (Thay: Daniel Haakans)
70
Magnus Bech Riisnaes (Thay: Henrik Roervik Bjoerdal)
80
Christian Dahle Borchgrevink (Thay: Simen Kristiansen Jukleroed)
80
Erlend Hustad
87
Marius Svanberg Alm (Thay: Adrian Aleksander Hansen)
88
Joergen Waalemark
90
Marius Svanberg Alm
90+7'

Thống kê trận đấu Raufoss vs Vaalerenga

số liệu thống kê
Raufoss
Raufoss
Vaalerenga
Vaalerenga
37 Kiểm soát bóng 63
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Raufoss vs Vaalerenga

Raufoss (3-5-2): Ole Kristian Gjefle Lauvli (1), Adrian Aleksander Hansen (2), Jamal Deen Haruna (14), Kristoffer Hay (15), Victor Fors (22), Torjus Embergsrud Engebakken (3), Nicolai Fremstad (11), Sander Nordboe (17), Jan Inge Lynum (4), Andreas Oesterud (7), Erlend Hustad (9)

Vaalerenga (4-2-3-1): Magnus Sjøeng (21), Vegar Hedenstad (6), Aaron Kiil Olsen (4), Martin Kreuzriegler (23), Simen Juklerod (18), Fidele Brice Ambina (29), Elias Kristoffersen Hagen (15), Daniel Hakans (11), Henrik Bjørdal (8), Petter Strand (24), Mees Rijks (9)

Raufoss
Raufoss
3-5-2
1
Ole Kristian Gjefle Lauvli
2
Adrian Aleksander Hansen
14
Jamal Deen Haruna
15
Kristoffer Hay
22
Victor Fors
3
Torjus Embergsrud Engebakken
11
Nicolai Fremstad
17
Sander Nordboe
4
Jan Inge Lynum
7
Andreas Oesterud
9
Erlend Hustad
9
Mees Rijks
24
Petter Strand
8
Henrik Bjørdal
11
Daniel Hakans
15
Elias Kristoffersen Hagen
29
Fidele Brice Ambina
18
Simen Juklerod
23
Martin Kreuzriegler
4
Aaron Kiil Olsen
6
Vegar Hedenstad
21
Magnus Sjøeng
Vaalerenga
Vaalerenga
4-2-3-1
Thay người
57’
Jan Inge Solemsloekk Lynum
Jakob Nyland Orsahl
70’
Mees Rijks
Ola Kamara
57’
Andreas Oesterud
Kebba Badjie
70’
Daniel Haakans
Filip Thorvaldsen
65’
Nicolai Fremstad
Ryan Lee Nelson
80’
Simen Kristiansen Jukleroed
Christian Borchgrevink
65’
Torjus Engebakken
James Ampofo
80’
Henrik Roervik Bjoerdal
Magnus Riisnæs
88’
Adrian Aleksander Hansen
Marius Svanberg Alm
Cầu thủ dự bị
Petter Eichler Jensen
Jacob Storevik
Oliver Rotihaug
Christian Borchgrevink
Jakob Nyland Orsahl
Aleksander Hammer Kjelsen
Ryan Lee Nelson
Magnus Riisnæs
Kodjo Somesi
Ola Kamara
James Ampofo
Stian Sjovold Thorstensen
Yaw Agyeman
Jones El-Abdellaoui
Kebba Badjie
Filip Thorvaldsen
Marius Svanberg Alm
Adrian Kurd Roenning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/04 - 2021
22/02 - 2023
22/02 - 2023
03/02 - 2024
Hạng 2 Na Uy
06/04 - 2024
11/08 - 2024

Thành tích gần đây Raufoss

Hạng 2 Na Uy
02/04 - 2025
H1: 2-0
Giao hữu
18/03 - 2025
30/01 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024
H1: 3-1
26/10 - 2024
22/10 - 2024
H1: 1-0
03/10 - 2024
H1: 1-1
29/09 - 2024
H1: 0-1
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
08/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LynLyn110033T
2EgersundEgersund110013T
3RaufossRaufoss110013T
4Odds BallklubbOdds Ballklubb110013T
5IK StartIK Start110013T
6LillestroemLillestroem101001H
7AalesundAalesund101001H
8AasaneAasane101001H
9HoeddHoedd101001H
10KongsvingerKongsvinger101001H
11StabaekStabaek101001H
12MjoendalenMjoendalen1001-10B
13MossMoss1001-10B
14SkeidSkeid1001-10B
15SogndalSogndal1001-10B
16RanheimRanheim1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X