Chủ Nhật, 06/04/2025
Kylian Kaiboue
25
Martin Adeline
42
Lloyd Palun
45
Christophe Vincent (Kiến tạo: Frank Magri)
60
Jung-Bin Park (Thay: Remy Boissier)
67
Wilitty Younoussa
67
Wilitty Younoussa (Thay: Martin Adeline)
67
Clement Depres (Thay: Martin Adeline)
68
Migouel Alfarela
69
Migouel Alfarela (Thay: Frank Magri)
69
Lucas Buades (Thay: Marvin Senaya)
74
Clement Depres (Thay: Joseph Mendes)
74
Kevin Van Den Kerkhof (Thay: Dylan Tavares)
76
Issiar Drame (Thay: Kylian Kaiboue)
76
Kevin Van Den Kerkhof
79
Sambou Soumano
82
Sambou Soumano (Thay: Eric Vandenabeele)
82
Kapitbafan Djoco
85
Yohan Bai (Thay: Christophe Vincent)
90
Benjamin Santelli (Thay: Kapitbafan Djoco)
90

Thống kê trận đấu Rodez vs Bastia

số liệu thống kê
Rodez
Rodez
Bastia
Bastia
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 25
29 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rodez vs Bastia

Tất cả (30)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Kapitbafan Djoco rời sân và anh ấy được thay thế bởi Benjamin Santelli.

90'

Kapitbafan Djoco rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90'

Christophe Vincent rời sân nhường chỗ cho Yohan Bai.

90'

Christophe Vincent rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85' Thẻ vàng cho Kapitbafan Djoco.

Thẻ vàng cho Kapitbafan Djoco.

82'

Eric Vandenabeele rời sân và vào thay là Sambou Soumano.

79' Thẻ vàng cho Kevin Van Den Kerkhof.

Thẻ vàng cho Kevin Van Den Kerkhof.

76'

Kylian Kaiboue rời sân nhường chỗ cho Issiar Drame.

75'

Dylan Tavares rời sân nhường chỗ cho Kevin Van Den Kerkhof.

75'

Dylan Tavares rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Dylan Tavares rời sân nhường chỗ cho Kevin Van Den Kerkhof.

75'

Kylian Kaiboue rời sân nhường chỗ cho Issiar Drame.

75'

Kylian Kaiboue rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Joseph Mendes rời sân nhường chỗ cho Clement Depres.

74'

Joseph Mendes rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Marvin Senaya rời sân nhường chỗ cho Lucas Buades.

74'

Marvin Senaya rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Frank Magri rời sân, Migouel Alfarela vào thay.

69'

Frank Magri rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Martin Adeline rời sân nhường chỗ cho Wilitty Younoussa.

Đội hình xuất phát Rodez vs Bastia

Rodez (3-4-1-2): Thomas Secchi (30), Eric Vandenabeele (2), Serge-Philippe Raux Yao (15), Bradley Danger (14), Marvin Senaya (20), Abdel Hakim Abdallah (28), Remy Boissier (6), Lorenzo Rajot (8), Martin Adeline (10), Joseph Mendes (11), Killian Corredor (12)

Bastia (3-4-2-1): Johny Placide (30), Lloyd Palun (23), Dominique Guidi (6), Kylian Kaiboue (20), Florian Bohnert (15), Dylan Tavares (42), Tom Ducrocq (13), Sebastien Salles-Lamonge (10), Christophe Vincent (7), Kapitbafan Djoco (39), Frank Magri (11)

Rodez
Rodez
3-4-1-2
30
Thomas Secchi
2
Eric Vandenabeele
15
Serge-Philippe Raux Yao
14
Bradley Danger
20
Marvin Senaya
28
Abdel Hakim Abdallah
6
Remy Boissier
8
Lorenzo Rajot
10
Martin Adeline
11
Joseph Mendes
12
Killian Corredor
11
Frank Magri
39
Kapitbafan Djoco
7
Christophe Vincent
10
Sebastien Salles-Lamonge
13
Tom Ducrocq
42
Dylan Tavares
15
Florian Bohnert
20
Kylian Kaiboue
6
Dominique Guidi
23
Lloyd Palun
30
Johny Placide
Bastia
Bastia
3-4-2-1
Thay người
67’
Martin Adeline
Wilitty Younoussa
69’
Frank Magri
Migouel Alfarela
67’
Remy Boissier
Jung-bin Park
76’
Kylian Kaiboue
Issiar Drame
74’
Marvin Senaya
Lucas Buades
76’
Dylan Tavares
Kevin Van Den Kerkhof
74’
Joseph Mendes
Clement Depres
90’
Christophe Vincent
Yohan Bai
82’
Eric Vandenabeele
Sambou Soumano
90’
Kapitbafan Djoco
Benjamin Santelli
Cầu thủ dự bị
Lucas Buades
Issiar Drame
Louis Torres
Yohan Bai
Wilitty Younoussa
Migouel Alfarela
Jung-bin Park
Kevin Van Den Kerkhof
Clement Depres
Benjamin Santelli
Sambou Soumano
Kevin Schur
Jules Guette
Zacharie Boucher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/12 - 2021
H1: 0-0
08/05 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
14/07 - 2022
H1: 0-1
Ligue 2
28/08 - 2022
H1: 0-0
26/02 - 2023
H1: 0-1
22/10 - 2023
H1: 0-1
18/02 - 2024
H1: 0-1
Giao hữu
27/07 - 2024
H1: 0-1
Ligue 2
30/10 - 2024
H1: 1-2
08/02 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
05/04 - 2025
H1: 0-0
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Bastia

Ligue 2
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X