Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Rosenborg vs Molde hôm nay 25-04-2022

Giải VĐQG Na Uy - Th 2, 25/4

Kết thúc
0 : 0

Molde

Molde

Hiệp một: 0-0
T2, 01:00 25/04/2022
Vòng 4 - VĐQG Na Uy
Lerkendal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Hansen
25
Adrian Pereira (Thay: Edvard Tagseth)
46
Victor Jensen (Thay: Carlo Holse)
46
Sivert Heggheim Mannsverk
51
Erling Knudtzon
64
Magnus Retsius Groedem (Thay: Magnus Wolff Eikrem)
65
Ole Christian Saeter (Thay: Stefano Holmquist Vecchia)
65
Emil Breivik (Thay: Etzaz Hussain)
71
Ole Christian Saeter
73
Adam Andersson (Thay: Erlend Dahl Reitan)
80
Renzo Giampaoli
82
Markus Andre Kaasa (Thay: Ola Brynhildsen)
90
Per Ciljan Skjelbred (Thay: Olaus Jair Skarsem)
90
Rafik Zekhnini (Thay: Eirik Ulland Andersen)
90

Thống kê trận đấu Rosenborg vs Molde

số liệu thống kê
Rosenborg
Rosenborg
Molde
Molde
49 Kiểm soát bóng 51
10 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rosenborg vs Molde

Rosenborg (3-4-2-1): Andre Hansen (1), Renzo Giampaoli (18), Markus Henriksen (7), Pavle Vagic (23), Erlend Dahl Reitan (2), Tobias Borchgrevink Boerkeeiet (8), Olaus Jair Skarsem (21), Edvard Tagseth (20), Carlo Holse (10), Stefano Holmquist Vecchia (22), Noah Holm (9)

Molde (3-4-3): Jacob Karlstroem (1), Martin Bjoernbak (2), Benjamin Hansen (4), Birk Risa (3), Erling Knudtzon (14), Etzaz Hussain (16), Sivert Heggheim Mannsverk (8), Martin Linnes (21), Eirik Ulland Andersen (23), Magnus Wolff Eikrem (7), Ola Brynhildsen (11)

Rosenborg
Rosenborg
3-4-2-1
1
Andre Hansen
18
Renzo Giampaoli
7
Markus Henriksen
23
Pavle Vagic
2
Erlend Dahl Reitan
8
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet
21
Olaus Jair Skarsem
20
Edvard Tagseth
10
Carlo Holse
22
Stefano Holmquist Vecchia
9
Noah Holm
11
Ola Brynhildsen
7
Magnus Wolff Eikrem
23
Eirik Ulland Andersen
21
Martin Linnes
8
Sivert Heggheim Mannsverk
16
Etzaz Hussain
14
Erling Knudtzon
3
Birk Risa
4
Benjamin Hansen
2
Martin Bjoernbak
1
Jacob Karlstroem
Molde
Molde
3-4-3
Thay người
46’
Carlo Holse
Victor Jensen
65’
Magnus Wolff Eikrem
Magnus Retsius Groedem
46’
Edvard Tagseth
Adrian Pereira
71’
Etzaz Hussain
Emil Breivik
65’
Stefano Holmquist Vecchia
Ole Christian Saeter
90’
Ola Brynhildsen
Markus Andre Kaasa
80’
Erlend Dahl Reitan
Adam Andersson
90’
Eirik Ulland Andersen
Rafik Zekhnini
90’
Olaus Jair Skarsem
Per Ciljan Skjelbred
Cầu thủ dự bị
Julian Faye Lund
Oliver Petersen
Vebjoern Hoff
Markus Andre Kaasa
Per Ciljan Skjelbred
Rafik Zekhnini
Victor Jensen
Eirik Haugan
Adrian Pereira
Magnus Retsius Groedem
Adam Andersson
Johan Bakke
Ole Christian Saeter
Emil Breivik
Bryan Solhaug Fiabema
Mathias Fjoertoft Loevik
Sverre Halseth Nypan
Niklas Oedegaard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
25/04 - 2022
H1: 0-0
24/10 - 2022
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 1-1
05/11 - 2023
H1: 1-1
Giao hữu
02/03 - 2024
H1: 0-0
VĐQG Na Uy
11/05 - 2024
H1: 1-0
01/09 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Rosenborg

VĐQG Na Uy
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Molde

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
07/03 - 2025
Giao hữu
27/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bodoe/GlimtBodoe/Glimt220046T T
2RosenborgRosenborg220026T T
3FredrikstadFredrikstad210123T B
4KFUM OsloKFUM Oslo110023T
5VaalerengaVaalerenga110023T
6Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
7TromsoeTromsoe110013T
8HamKamHamKam2101-23T B
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X