Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya hôm nay 11-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 5, 11/5

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

1 : 1

FC Olexandriya

FC Olexandriya

Hiệp một: 1-1
T5, 17:00 11/05/2023
Vòng 1 - VĐQG Ukraine
Avangard Uzhgorod
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Danil Skorko
20
(Pen) Artem Dovbyk
22
Kyrylo Kovalets (Kiến tạo: Serhiy Rybalka)
26
Oleksandr Nazarenko
39
Oleh Kozhushko
42
Emil Mustafaiev (Thay: Oleh Kozhushko)
46
Tankovskiy V. (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
61
Pasich E. (Thay: Oleksandr Nazarenko)
61
Evgeniy Pasich (Thay: Oleksandr Nazarenko)
61
Vyacheslav Tankovskyi (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
61
Kulakov A. (Thay: Kyrylo Kovalets)
71
Andriy Kulakov (Thay: Kyrylo Kovalets)
71
Peglow (Thay: Domingo Blanco)
72
Igor Kogut (Thay: Ruslan Babenko)
84
Hayner (Thay: Volodymyr Adamyuk)
84
Serhiy Rybalka
85
Valeriy Bondarenko (Thay: Kyrylo Sigeev)
90
Ivan Matyushenko (Thay: Yurii Kopina)
90

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
FC Olexandriya
FC Olexandriya
49 Kiểm soát bóng 51
6 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya

SC Dnipro-1 (4-1-4-1): Vladislav Rybak (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (29), Ruslan Babenko (18), Oleksii Gutsuliak (9), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksandr Pikhalyonok (8), Domingo Felipe Blanco (23), Artem Dovbyk (7)

FC Olexandriya (4-1-4-1): Mykyta Shevchenko (0), Danil Skorko (0), Vladislav Baboglo (4), Sergiy Nikolaevich Loginov (0), Yuriy Kopyna (30), Serhiy Rybalka (37), Oleg Kozhushko (17), Mikola Mykhailenko (0), Kyrylo Siheiev (14), Denis Miroshnichenko (11), Kyrylo Kovalets (6)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-1-4-1
1
Vladislav Rybak
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
29
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
18
Ruslan Babenko
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
8
Oleksandr Pikhalyonok
23
Domingo Felipe Blanco
7
Artem Dovbyk
6
Kyrylo Kovalets
11
Denis Miroshnichenko
14
Kyrylo Siheiev
0
Mikola Mykhailenko
17
Oleg Kozhushko
37
Serhiy Rybalka
30
Yuriy Kopyna
0
Sergiy Nikolaevich Loginov
4
Vladislav Baboglo
0
Danil Skorko
0
Mykyta Shevchenko
FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-1-4-1
Thay người
61’
Valentyn Rubchynskyi
Viacheslav Tankovskyi
46’
Oleh Kozhushko
Emil Mustafaev
61’
Oleksandr Nazarenko
Evgeniy Pasich
71’
Kyrylo Kovalets
Andriy Kulakov
72’
Domingo Blanco
Peglow
90’
Kyrylo Sigeev
Valeriy Bondarenko
84’
Ruslan Babenko
Igor Romanovich Kogut
90’
Yurii Kopina
Ivan Matyushenko
84’
Volodymyr Adamyuk
Hayner
Cầu thủ dự bị
Gabriel Gomes Ferreira
Emil Mustafaev
Igor Romanovich Kogut
Georgiy Yermakov
Yakiv Kinareykin
Bohdan Kobzar
Vitaliy Fedoriv
Valeriy Bondarenko
Hayner
Andriy Kulakov
Peglow
Daniil Vashchenko
Viacheslav Tankovskyi
Demian Mykhailovych
Evgeniy Pasich
Ivan Matyushenko
Ronald Matarrita
Yegor Gunichev
Oleksandr Kapliyenko
Yevhen Pidlepenets
Valeriy Luchkevych

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
11/05 - 2023
06/11 - 2023
12/05 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Olexandriya

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024
04/12 - 2024
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X