Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya hôm nay 06-11-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 06/11

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

1 : 0

FC Olexandriya

FC Olexandriya

Hiệp một: 1-0
T2, 22:00 06/11/2023
Vòng 13 - VĐQG Ukraine
Dnipro-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexander Filippov (Kiến tạo: Volodymyr Adamyuk)
32
Andrey Andreychuk (Thay: Vladyslav Pohorilyi)
46
Rodion Plaksa (Thay: Denys Shostak)
60
Artem Kulakovskyi (Thay: Yevgeniy Smyrnyi)
60
Juan Alvina (Thay: Geovani)
69
Juan Alvina (Thay: Geovani)
71
Eduard Sarapiy
72
Danil Skorko
80
Victinho (Thay: Alexander Filippov)
80
Yaroslav Bazaev (Thay: Artem Shulyanskyi)
84
Emiliano Purita (Thay: Bogdan Lednev)
88
Vasyl Kravets (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
90

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
FC Olexandriya
FC Olexandriya
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Yakiv Kinareykin (12), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Denis Miroshnichenko (11), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Bogdan Lednev (17), Oleksandr Filippov (7)

FC Olexandriya (4-2-1-3): Georgiy Yermakov (44), Danil Skorko (22), Roman Savchenko (5), Sergiy Nikolaevich Loginov (18), Yuriy Kopyna (30), Kyrylo Siheiev (8), Yevheniy Smirniy (55), Denys Shostak (71), Geovani (23), Vladyslav Pohorilyi (88), Artem Shulianskyi (11)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
12
Yakiv Kinareykin
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
11
Denis Miroshnichenko
18
Ruslan Babenko
22
Valentyn Rubchynskyi
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
17
Bogdan Lednev
7
Oleksandr Filippov
11
Artem Shulianskyi
88
Vladyslav Pohorilyi
23
Geovani
71
Denys Shostak
55
Yevheniy Smirniy
8
Kyrylo Siheiev
30
Yuriy Kopyna
18
Sergiy Nikolaevich Loginov
5
Roman Savchenko
22
Danil Skorko
44
Georgiy Yermakov
FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-2-1-3
Thay người
80’
Alexander Filippov
Victinho
46’
Vladyslav Pohorilyi
Andriy Andreychuk
88’
Bogdan Lednev
Emiliano Purita
60’
Denys Shostak
Rodion Plaksa
90’
Valentyn Rubchynskyi
Vasyl Kravets
60’
Yevgeniy Smyrnyi
Artem Kulakovskyi
69’
Geovani
Juan Alvina
84’
Artem Shulyanskyi
Yaroslav Bazaev
Cầu thủ dự bị
Marcos Andre
Viktor Dolgyi
Sergiy Gorbunov
Daniil Vashchenko
Oleksandr Kapliyenko
Rodion Plaksa
Victinho
Yaroslav Bazaev
Vasyl Kravets
Andriy Andreychuk
Evgeniy Pasich
Artem Kulakovskyi
Emiliano Purita
Jose Hernandez
Valeri Yurchuk
Anton Kravchenko
Mykyta Shevchenko
Juan Alvina
Andrii Boiko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
11/05 - 2023
06/11 - 2023
12/05 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Olexandriya

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024
04/12 - 2024
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X