![]() Alexander Filippov (Kiến tạo: Volodymyr Adamyuk) 32 | |
![]() Andrey Andreychuk (Thay: Vladyslav Pohorilyi) 46 | |
![]() Rodion Plaksa (Thay: Denys Shostak) 60 | |
![]() Artem Kulakovskyi (Thay: Yevgeniy Smyrnyi) 60 | |
![]() Juan Alvina (Thay: Geovani) 69 | |
![]() Juan Alvina (Thay: Geovani) 71 | |
![]() Eduard Sarapiy 72 | |
![]() Danil Skorko 80 | |
![]() Victinho (Thay: Alexander Filippov) 80 | |
![]() Yaroslav Bazaev (Thay: Artem Shulyanskyi) 84 | |
![]() Emiliano Purita (Thay: Bogdan Lednev) 88 | |
![]() Vasyl Kravets (Thay: Valentyn Rubchynskyi) 90 |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya
số liệu thống kê

SC Dnipro-1
FC Olexandriya
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Olexandriya
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Yakiv Kinareykin (12), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Denis Miroshnichenko (11), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Bogdan Lednev (17), Oleksandr Filippov (7)
FC Olexandriya (4-2-1-3): Georgiy Yermakov (44), Danil Skorko (22), Roman Savchenko (5), Sergiy Nikolaevich Loginov (18), Yuriy Kopyna (30), Kyrylo Siheiev (8), Yevheniy Smirniy (55), Denys Shostak (71), Geovani (23), Vladyslav Pohorilyi (88), Artem Shulianskyi (11)

SC Dnipro-1
4-2-3-1
12
Yakiv Kinareykin
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
11
Denis Miroshnichenko
18
Ruslan Babenko
22
Valentyn Rubchynskyi
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
17
Bogdan Lednev
7
Oleksandr Filippov
11
Artem Shulianskyi
88
Vladyslav Pohorilyi
23
Geovani
71
Denys Shostak
55
Yevheniy Smirniy
8
Kyrylo Siheiev
30
Yuriy Kopyna
18
Sergiy Nikolaevich Loginov
5
Roman Savchenko
22
Danil Skorko
44
Georgiy Yermakov
FC Olexandriya
4-2-1-3
Thay người | |||
80’ | Alexander Filippov Victinho | 46’ | Vladyslav Pohorilyi Andriy Andreychuk |
88’ | Bogdan Lednev Emiliano Purita | 60’ | Denys Shostak Rodion Plaksa |
90’ | Valentyn Rubchynskyi Vasyl Kravets | 60’ | Yevgeniy Smyrnyi Artem Kulakovskyi |
69’ | Geovani Juan Alvina | ||
84’ | Artem Shulyanskyi Yaroslav Bazaev |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcos Andre | Viktor Dolgyi | ||
Sergiy Gorbunov | Daniil Vashchenko | ||
Oleksandr Kapliyenko | Rodion Plaksa | ||
Victinho | Yaroslav Bazaev | ||
Vasyl Kravets | Andriy Andreychuk | ||
Evgeniy Pasich | Artem Kulakovskyi | ||
Emiliano Purita | Jose Hernandez | ||
Valeri Yurchuk | Anton Kravchenko | ||
Mykyta Shevchenko | |||
Juan Alvina | |||
Andrii Boiko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Olexandriya
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại