Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs Vorskla hôm nay 24-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 4, 24/5

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

1 : 2

Vorskla

Vorskla

Hiệp một: 1-2
T4, 17:00 24/05/2023
Vòng 28 - VĐQG Ukraine
Avangard Uzhgorod
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Domingo Blanco (Kiến tạo: Ruslan Babenko)
3
Volodymyr Adamyuk
10
(Pen) Oleksandr Sklyar
11
Ronald Matarrita
35
Domingo Blanco
45+1'
Ibrahim Kane (Kiến tạo: Igor Perduta)
45+3'
Oleksiy Hutsuliak (Thay: Domingo Blanco)
46
Evgeniy Pasich (Thay: Ronald Matarrita)
46
Ruslan Babenko
50
Oleksandr Svatok
52
Hayner (Thay: Oleksandr Svatok)
58
Igor Kogut (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
73
Oleksandr Kucher
76
Artem Kulakovskyi (Thay: Artem Chelyadin)
79
Lucas Ramires (Thay: Ivan Nesterenko)
79
Evgeniy Pasich
84
Volodymyr Tanchyk (Thay: Peglow)
84
Ibrahim Kane
85
Dmitry Chernysh (Thay: Ibrahim Kane)
88
Volodymyr Tanchyk
90+2'
Artem Kulakovskyi
90+4'

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Vorskla

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Vorskla
Vorskla
65 Kiểm soát bóng 35
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Vorskla

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Vladislav Rybak (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Ronald Matarrita (44), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Domingo Felipe Blanco (23), Oleksandr Pikhalyonok (8), Peglow (10), Artem Dovbyk (7)

Vorskla (4-2-3-1): Pavlo Isenko (51), Igor Perduta (4), Volodymyr Chesnakov (17), Vasyl Kravets (3), Andriy Batsula (29), Artem Chelyadin (38), Oleksandr Sklyar (6), Illia Krupskyi (27), Ivan Nesterenko (30), Ibrahim Kane (50), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (11)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
1
Vladislav Rybak
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
44
Ronald Matarrita
18
Ruslan Babenko
22
Valentyn Rubchynskyi
23
Domingo Felipe Blanco
8
Oleksandr Pikhalyonok
10
Peglow
7
Artem Dovbyk
11
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
50
Ibrahim Kane
30
Ivan Nesterenko
27
Illia Krupskyi
6
Oleksandr Sklyar
38
Artem Chelyadin
29
Andriy Batsula
3
Vasyl Kravets
17
Volodymyr Chesnakov
4
Igor Perduta
51
Pavlo Isenko
Vorskla
Vorskla
4-2-3-1
Thay người
46’
Domingo Blanco
Oleksii Gutsuliak
79’
Ivan Nesterenko
Lucas Ramires
46’
Ronald Matarrita
Evgeniy Pasich
79’
Artem Chelyadin
Artem Kulakovskyi
58’
Oleksandr Svatok
Hayner
88’
Ibrahim Kane
Dmytro Chernysh
73’
Valentyn Rubchynskyi
Igor Romanovich Kogut
84’
Peglow
Volodymyr Tanchyk
Cầu thủ dự bị
Viacheslav Tankovskyi
Dmytro Chernysh
Oleksii Gutsuliak
Oleksandr Domolega
Yevhen Pidlepenets
Lucas Ramires
Igor Romanovich Kogut
Vladlen Yurchenko
Volodymyr Tanchyk
Artem Kulakovskyi
Max Walef
Oleksandr Kapliyenko
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
Gabriel Gomes Ferreira
Evgeniy Pasich
Hayner
Valeriy Luchkevych

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
26/07 - 2021
28/11 - 2021
13/11 - 2022
13/11 - 2022
24/05 - 2023
25/10 - 2023
02/12 - 2023

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Vorskla

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
13/12 - 2024
05/12 - 2024
29/11 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X