![]() Christian Cappis (Thay: Kevin Mensah) 45 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Thay: Marko Divkovic) 69 | |
![]() Mathias Greve (Thay: Simon Hedlund) 69 | |
![]() Stefan Thordarson (Thay: Andreas Oggesen) 77 | |
![]() Soeren Tengstedt (Thay: Sebastian Joergensen) 77 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Kiến tạo: Anis Ben Slimane) 86 | |
![]() Frederik Alves Ibsen (Thay: Mathias Kvistgaarden) 90 |
Thống kê trận đấu Silkeborg vs Broendby IF
số liệu thống kê

Silkeborg

Broendby IF
69 Kiểm soát bóng 31
3 Phạm lỗi 5
23 Ném biên 20
3 Việt vị 1
21 Chuyền dài 11
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 4
2 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Silkeborg vs Broendby IF
Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Rasmus Carstensen (2), Tobias Salquist (20), Andre Calisir (28), Lukas Engel (29), Anders Klynge (21), Mark Brink (14), Andreas Oggesen (24), Sebastian Joergensen (27), Nicolai Vallys (7), Nicklas Helenius (11)
Broendby IF (3-4-2-1): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Andreas Bruus (17), Josip Radosevic (22), Joe Bell (6), Kevin Mensah (14), Anis Ben Slimane (25), Simon Hedlund (27), Marko Divkovic (24)

Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
2
Rasmus Carstensen
20
Tobias Salquist
28
Andre Calisir
29
Lukas Engel
21
Anders Klynge
14
Mark Brink
24
Andreas Oggesen
27
Sebastian Joergensen
7
Nicolai Vallys
11
Nicklas Helenius
24
Marko Divkovic
27
Simon Hedlund
25
Anis Ben Slimane
14
Kevin Mensah
6
Joe Bell
22
Josip Radosevic
17
Andreas Bruus
4
Sigurd Rosted
5
Andreas Maxsoe
3
Henrik Heggheim
30
Mads Hermansen

Broendby IF
3-4-2-1
Thay người | |||
77’ | Andreas Oggesen Stefan Thordarson | 45’ | Kevin Mensah Christian Cappis |
77’ | Sebastian Joergensen Soeren Tengstedt | 69’ | Simon Hedlund Mathias Greve |
69’ | Frederik Alves Ibsen Mathias Kvistgaarden | ||
90’ | Mathias Kvistgaarden Frederik Alves Ibsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Pelle Mattsson | Thomas Mikkelsen | ||
Stefan Thordarson | Mathias Greve | ||
Soeren Tengstedt | Kevin Tshiembe | ||
Stan van Bladeren | Frederik Alves Ibsen | ||
Anders Dahl | Oskar Fallenius | ||
Nicklas Roejkjaer | Christian Cappis | ||
Alexander Busch | Mathias Kvistgaarden |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Silkeborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại