Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Silkeborg vs Broendby IF hôm nay 07-03-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 07/3

Kết thúc

Silkeborg

Silkeborg

0 : 1

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 0-0
T2, 00:00 07/03/2022
Vòng 20 - VĐQG Đan Mạch
JYSK Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Cappis (Thay: Kevin Mensah)
45
Mathias Kvistgaarden (Thay: Marko Divkovic)
69
Mathias Greve (Thay: Simon Hedlund)
69
Stefan Thordarson (Thay: Andreas Oggesen)
77
Soeren Tengstedt (Thay: Sebastian Joergensen)
77
Mathias Kvistgaarden (Kiến tạo: Anis Ben Slimane)
86
Frederik Alves Ibsen (Thay: Mathias Kvistgaarden)
90

Thống kê trận đấu Silkeborg vs Broendby IF

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
Broendby IF
Broendby IF
69 Kiểm soát bóng 31
3 Phạm lỗi 5
23 Ném biên 20
3 Việt vị 1
21 Chuyền dài 11
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 4
2 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Silkeborg vs Broendby IF

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Rasmus Carstensen (2), Tobias Salquist (20), Andre Calisir (28), Lukas Engel (29), Anders Klynge (21), Mark Brink (14), Andreas Oggesen (24), Sebastian Joergensen (27), Nicolai Vallys (7), Nicklas Helenius (11)

Broendby IF (3-4-2-1): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Andreas Bruus (17), Josip Radosevic (22), Joe Bell (6), Kevin Mensah (14), Anis Ben Slimane (25), Simon Hedlund (27), Marko Divkovic (24)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
2
Rasmus Carstensen
20
Tobias Salquist
28
Andre Calisir
29
Lukas Engel
21
Anders Klynge
14
Mark Brink
24
Andreas Oggesen
27
Sebastian Joergensen
7
Nicolai Vallys
11
Nicklas Helenius
24
Marko Divkovic
27
Simon Hedlund
25
Anis Ben Slimane
14
Kevin Mensah
6
Joe Bell
22
Josip Radosevic
17
Andreas Bruus
4
Sigurd Rosted
5
Andreas Maxsoe
3
Henrik Heggheim
30
Mads Hermansen
Broendby IF
Broendby IF
3-4-2-1
Thay người
77’
Andreas Oggesen
Stefan Thordarson
45’
Kevin Mensah
Christian Cappis
77’
Sebastian Joergensen
Soeren Tengstedt
69’
Simon Hedlund
Mathias Greve
69’
Frederik Alves Ibsen
Mathias Kvistgaarden
90’
Mathias Kvistgaarden
Frederik Alves Ibsen
Cầu thủ dự bị
Pelle Mattsson
Thomas Mikkelsen
Stefan Thordarson
Mathias Greve
Soeren Tengstedt
Kevin Tshiembe
Stan van Bladeren
Frederik Alves Ibsen
Anders Dahl
Oskar Fallenius
Nicklas Roejkjaer
Christian Cappis
Alexander Busch
Mathias Kvistgaarden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
11/09 - 2021
07/03 - 2022
31/07 - 2022
13/03 - 2023
23/07 - 2023
09/04 - 2024
20/05 - 2024
22/09 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X