Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Sparta Praha vs Teplice hôm nay 08-11-2021

Giải VĐQG Séc - Th 2, 08/11

Kết thúc

Sparta Praha

Sparta Praha

4 : 2

Teplice

Teplice

Hiệp một: 2-1
T2, 00:00 08/11/2021
Vòng 14 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ladislav Krejci (Kiến tạo: Jakub Pesek)
30
(Pen) Ladislav Krejci
36
David Hancko (Kiến tạo: Jakub Pesek)
39
Matias Succar (Kiến tạo: Ladislav Kodad)
40
Admir Ljevakovic
48
Matej Pulkrab (Kiến tạo: David Hancko)
77
(Pen) Jakub Mares
79
Matej Pulkrab (Kiến tạo: Lukas Haraslin)
88

Thống kê trận đấu Sparta Praha vs Teplice

số liệu thống kê
Sparta Praha
Sparta Praha
Teplice
Teplice
65 Kiểm soát bóng 35
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Praha vs Teplice

Sparta Praha (4-2-3-1): Florin Nita (1), Tomas Wiesner (28), Filip Panak (27), Lukas Stetina (19), David Hancko (33), Michal Sacek (16), Jakub Pesek (21), Borek Dockal (10), Lukas Haraslin (22), Martin Minchev (11)

Teplice (4-2-3-1): Tomas Grigar (30), Tomas Vondrasek (17), Lukas Marecek (23), Stepan Chaloupek (40), Alois Hycka (16), Admir Ljevakovic (5), Vicu Bulmaga (32), Ladislav Kodad (6), Daniel Trubac (20), Jan Rezek (12), Matias Succar (99)

Sparta Praha
Sparta Praha
4-2-3-1
1
Florin Nita
28
Tomas Wiesner
27
Filip Panak
19
Lukas Stetina
33
David Hancko
16
Michal Sacek
21
Jakub Pesek
10
Borek Dockal
22
Lukas Haraslin
11
Martin Minchev
99
Matias Succar
12
Jan Rezek
20
Daniel Trubac
6
Ladislav Kodad
32
Vicu Bulmaga
5
Admir Ljevakovic
16
Alois Hycka
40
Stepan Chaloupek
23
Lukas Marecek
17
Tomas Vondrasek
30
Tomas Grigar
Teplice
Teplice
4-2-3-1
Thay người
60’
Martin Minchev
Matej Pulkrab
46’
Vicu Bulmaga
Stepan Krunert
72’
Michal Sacek
David Pavelka
57’
Matias Succar
Jakub Mares
72’
Borek Dockal
Adam Karabec
57’
Admir Ljevakovic
Robert Jukl
83’
Tomas Wiesner
Andreas Vindheim
83’
Jan Rezek
Pavel Moulis
Cầu thủ dự bị
Ladislav Krejci
Ludek Nemecek
David Pavelka
Pavel Moulis
Milan Heca
Jakub Mares
Matej Pulkrab
Stepan Krunert
Andreas Vindheim
Karel Hasil
Adam Karabec
Robert Jukl
Martin Vitik
Josef Svanda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Séc
08/11 - 2021
10/04 - 2022
11/09 - 2022
05/03 - 2023
19/08 - 2023
18/12 - 2023
27/07 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Sparta Praha

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
Champions League
30/01 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X