![]() Ladislav Krejci (Kiến tạo: Jakub Pesek) 30 | |
![]() (Pen) Ladislav Krejci 36 | |
![]() David Hancko (Kiến tạo: Jakub Pesek) 39 | |
![]() Matias Succar (Kiến tạo: Ladislav Kodad) 40 | |
![]() Admir Ljevakovic 48 | |
![]() Matej Pulkrab (Kiến tạo: David Hancko) 77 | |
![]() (Pen) Jakub Mares 79 | |
![]() Matej Pulkrab (Kiến tạo: Lukas Haraslin) 88 |
Thống kê trận đấu Sparta Praha vs Teplice
số liệu thống kê

Sparta Praha

Teplice
65 Kiểm soát bóng 35
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sparta Praha vs Teplice
Sparta Praha (4-2-3-1): Florin Nita (1), Tomas Wiesner (28), Filip Panak (27), Lukas Stetina (19), David Hancko (33), Michal Sacek (16), Jakub Pesek (21), Borek Dockal (10), Lukas Haraslin (22), Martin Minchev (11)
Teplice (4-2-3-1): Tomas Grigar (30), Tomas Vondrasek (17), Lukas Marecek (23), Stepan Chaloupek (40), Alois Hycka (16), Admir Ljevakovic (5), Vicu Bulmaga (32), Ladislav Kodad (6), Daniel Trubac (20), Jan Rezek (12), Matias Succar (99)

Sparta Praha
4-2-3-1
1
Florin Nita
28
Tomas Wiesner
27
Filip Panak
19
Lukas Stetina
33
David Hancko
16
Michal Sacek
21
Jakub Pesek
10
Borek Dockal
22
Lukas Haraslin
11
Martin Minchev
99
Matias Succar
12
Jan Rezek
20
Daniel Trubac
6
Ladislav Kodad
32
Vicu Bulmaga
5
Admir Ljevakovic
16
Alois Hycka
40
Stepan Chaloupek
23
Lukas Marecek
17
Tomas Vondrasek
30
Tomas Grigar

Teplice
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Martin Minchev Matej Pulkrab | 46’ | Vicu Bulmaga Stepan Krunert |
72’ | Michal Sacek David Pavelka | 57’ | Matias Succar Jakub Mares |
72’ | Borek Dockal Adam Karabec | 57’ | Admir Ljevakovic Robert Jukl |
83’ | Tomas Wiesner Andreas Vindheim | 83’ | Jan Rezek Pavel Moulis |
Cầu thủ dự bị | |||
Ladislav Krejci | Ludek Nemecek | ||
David Pavelka | Pavel Moulis | ||
Milan Heca | Jakub Mares | ||
Matej Pulkrab | Stepan Krunert | ||
Andreas Vindheim | Karel Hasil | ||
Adam Karabec | Robert Jukl | ||
Martin Vitik | Josef Svanda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Sparta Praha
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Champions League
Thành tích gần đây Teplice
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại