Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Sparta Praha hôm nay 10-04-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 10/4

Kết thúc

Teplice

Teplice

0 : 3

Sparta Praha

Sparta Praha

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 10/04/2022
Vòng 28 - VĐQG Séc
Na Stinadlech
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Cvancara (Kiến tạo: Adam Hlozek)
47
Vaclav Prosek (Thay: Patrik Zitny)
50
Ladislav Kodad (Thay: Dejan Boljevic)
50
Mohamed Tijani
54
Martin Vitik (Kiến tạo: Borek Dockal)
58
Lukas Haraslin (Thay: Jakub Pesek)
64
Tomas Cvancara (Kiến tạo: Lukas Haraslin)
65
Ngosa Nsunzu (Thay: Lukas Marecek)
68
Matej Pulkrab (Thay: Tomas Cvancara)
73
Adam Karabec (Thay: Borek Dockal)
73
Casper Hoejer Nielsen
75
David Ledecky (Thay: Filip Zak)
79
David Pavelka (Thay: Michal Sacek)
86
Ladislav Krejci (Thay: Adam Hlozek)
86

Thống kê trận đấu Teplice vs Sparta Praha

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Sparta Praha
Sparta Praha
9 Phạm lỗi 7
31 Ném biên 20
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Sparta Praha

Teplice (3-4-3): Tomas Grigar (30), Tomas Vondrasek (17), Mohamed Tijani (24), Tomas Kucera (27), Alois Hycka (16), Lukas Marecek (23), Jan Knapik (28), Dejan Boljevic (3), Daniel Trubac (20), Filip Zak (34), Patrik Zitny (7)

Sparta Praha (4-2-3-1): Dominik Holec (77), Tomas Wiesner (28), Martin Vitik (41), David Hancko (33), Casper Hoejer Nielsen (17), Michal Sacek (16), Jakub Pesek (21), Borek Dockal (10), Adam Hlozek (20), Tomas Cvancara (7)

Teplice
Teplice
3-4-3
30
Tomas Grigar
17
Tomas Vondrasek
24
Mohamed Tijani
27
Tomas Kucera
16
Alois Hycka
23
Lukas Marecek
28
Jan Knapik
3
Dejan Boljevic
20
Daniel Trubac
34
Filip Zak
7
Patrik Zitny
7 2
Tomas Cvancara
20
Adam Hlozek
10
Borek Dockal
21
Jakub Pesek
16
Michal Sacek
17
Casper Hoejer Nielsen
33
David Hancko
41
Martin Vitik
28
Tomas Wiesner
77
Dominik Holec
Sparta Praha
Sparta Praha
4-2-3-1
Thay người
50’
Patrik Zitny
Vaclav Prosek
64’
Jakub Pesek
Lukas Haraslin
50’
Dejan Boljevic
Ladislav Kodad
73’
Borek Dockal
Adam Karabec
68’
Lukas Marecek
Ngosa Nsunzu
73’
Tomas Cvancara
Matej Pulkrab
79’
Filip Zak
David Ledecky
86’
Michal Sacek
David Pavelka
86’
Adam Hlozek
Ladislav Krejci
Cầu thủ dự bị
Filip Mucha
Filip Soucek
Marek Vobecky
Florin Nita
Vaclav Prosek
David Pavelka
Ngosa Nsunzu
Adam Karabec
David Ledecky
Lukas Haraslin
Jakub Mares
Matej Pulkrab
Ladislav Kodad
Ladislav Krejci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Séc
08/11 - 2021
10/04 - 2022
11/09 - 2022
05/03 - 2023
19/08 - 2023
18/12 - 2023
27/07 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Sparta Praha

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
Champions League
30/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X