![]() Tiago Silva 23 | |
![]() Toni Borevkovic 25 | |
![]() Pedro Goncalves 27 | |
![]() Sebastian Coates 31 | |
![]() Nuno Santos 88 | |
![]() Zouhair Feddal 88 | |
![]() Manuel Ugarte 90 |
Thống kê trận đấu Sporting vs V.Guimaraes
số liệu thống kê

Sporting

V.Guimaraes
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs V.Guimaraes
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Zouhair Feddal (3), Pedro Porro (24), Matheus Luiz (8), Joao Palhinha (6), Matheus (2), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Pedro Goncalves (28)
V.Guimaraes (4-3-3): Bruno Varela (14), Joao Ferreira (23), Toni Borevkovic (4), Abdul Mumin (6), Helder Sa (91), Andre Andre (11), Tomas Handel (76), Tiago Silva (88), Marcus Edwards (10), Bruno Duarte (9), Rochinha (16)

Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
3
Zouhair Feddal
24
Pedro Porro
8
Matheus Luiz
6
Joao Palhinha
2
Matheus
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
28
Pedro Goncalves
16
Rochinha
9
Bruno Duarte
10
Marcus Edwards
88
Tiago Silva
76
Tomas Handel
11
Andre Andre
91
Helder Sa
6
Abdul Mumin
4
Toni Borevkovic
23
Joao Ferreira
14
Bruno Varela

V.Guimaraes
4-3-3
Thay người | |||
69’ | Pablo Sarabia Nuno Santos | 57’ | Tiago Silva Andre Almeida |
79’ | Pedro Goncalves Manuel Ugarte | 57’ | Bruno Duarte Oscar Estupinan |
88’ | Matheus Luiz Tabata | 67’ | Rochinha Ricardo Quaresma |
89’ | Paulinho Ricardo Esgaio | 67’ | Andre Andre Nicolas Janvier |
89’ | Pedro Porro Daniel Braganca | 76’ | Joao Ferreira Falaye Sacko |
Cầu thủ dự bị | |||
Jovane Cabral | Andre Almeida | ||
Tabata | Alfa Semedo | ||
Joao Virginia | Oscar Estupinan | ||
Ricardo Esgaio | Falaye Sacko | ||
Ruben Vinagre | Ruben Lameiras | ||
Manuel Ugarte | Ricardo Quaresma | ||
Neto | Matous Trmal | ||
Nuno Santos | Nicolas Janvier | ||
Daniel Braganca |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây V.Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại