![]() Oscar Estupinan 23 | |
![]() Jorge Fernandes 26 | |
![]() Abdul Mumin 27 | |
![]() Tiago Silva 39 | |
![]() Bruno Varela 45 | |
![]() (Pen) Pablo Sarabia 45+1' | |
![]() Nuno Santos 51 | |
![]() Ricardo Esgaio 54 | |
![]() Pedro Goncalves (Thay: Islam Slimani) 54 | |
![]() Nicolas Janvier (Thay: Andre Almeida) 67 | |
![]() Paulinho (Kiến tạo: Pedro Goncalves) 70 | |
![]() Bruno Duarte (Thay: Oscar Estupinan) 80 | |
![]() Nelson Da Luz (Thay: Ruben Lameiras) 80 | |
![]() Neto (Thay: Nuno Santos) 85 | |
![]() Joao Palhinha (Thay: Manuel Ugarte) 85 | |
![]() Marcus Edwards (Thay: Pablo Sarabia) 86 | |
![]() Gui (Thay: Tiago Silva) 90 | |
![]() Daniel Braganca (Thay: Matheus Luiz) 90 | |
![]() Marcus Edwards (Kiến tạo: Pedro Goncalves) 90+8' |
Thống kê trận đấu V.Guimaraes vs Sporting
số liệu thống kê

V.Guimaraes

Sporting
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 22
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát V.Guimaraes vs Sporting
V.Guimaraes (4-2-3-1): Bruno Varela (14), Maga (62), Jorge Fernandes (44), Abdul Mumin (6), Rafa Soares (5), Andre Almeida (70), Alfa Semedo (30), Ruben Lameiras (8), Tiago Silva (88), Rochinha (16), Oscar Estupinan (19)
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Ricardo Esgaio (47), Manuel Ugarte (15), Matheus Luiz (8), Nuno Santos (11), Pablo Sarabia (17), Islam Slimani (9), Paulinho (21)

V.Guimaraes
4-2-3-1
14
Bruno Varela
62
Maga
44
Jorge Fernandes
6
Abdul Mumin
5
Rafa Soares
70
Andre Almeida
30
Alfa Semedo
8
Ruben Lameiras
88
Tiago Silva
16
Rochinha
19
Oscar Estupinan
21
Paulinho
9
Islam Slimani
17
Pablo Sarabia
11
Nuno Santos
8
Matheus Luiz
15
Manuel Ugarte
47
Ricardo Esgaio
2
Matheus
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
1
Antonio Adan

Sporting
3-4-3
Thay người | |||
67’ | Andre Almeida Nicolas Janvier | 54’ | Islam Slimani Pedro Goncalves |
80’ | Oscar Estupinan Bruno Duarte | 85’ | Manuel Ugarte Joao Palhinha |
80’ | Ruben Lameiras Nelson Da Luz | 85’ | Nuno Santos Neto |
90’ | Tiago Silva Gui | 86’ | Pablo Sarabia Marcus Edwards |
90’ | Matheus Luiz Daniel Braganca |
Cầu thủ dự bị | |||
Matous Trmal | Joao Virginia | ||
Toni Borevkovic | Joao Palhinha | ||
Bruno Duarte | Tabata | ||
Nelson Da Luz | Neto | ||
Gui | Ruben Vinagre | ||
Silvio | Marcus Edwards | ||
Ibrahim Bamba | Pedro Goncalves | ||
Helder Sa | Daniel Braganca | ||
Nicolas Janvier | Goncalo Esteves |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây V.Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại