Thứ Sáu, 04/04/2025
Ben Wilmot (Kiến tạo: Phil Jagielka)
4
Rhian Brewster (Kiến tạo: James McAtee)
28
Phil Jagielka (Kiến tạo: Lewis Baker)
45+4'
Billy Sharp (Thay: Reda Khadra)
58
Tarique Fosu
62
Tariqe Fosu
62
Ollie Arblaster (Thay: James McAtee)
66
Liam Delap (Thay: Dwight Gayle)
72
Ben Osborn (Thay: Tommy Doyle)
75
Sai Sachdev (Thay: Kyron Gordon)
75
Daniel Jebbison (Thay: Rhian Brewster)
75
Ben Osborn (Thay: Thomas Doyle)
75
Harrison Thomas Clarke (Thay: Dujon Sterling)
82
Harry Clarke (Thay: Dujon Sterling)
82
Sam Clucas (Thay: William Smallbone)
83
Ben Wilmot
86
Jordan Thompson (Thay: Lewis Baker)
90
Liam Delap (Kiến tạo: Tyrese Campbell)
90+1'
Tyrese Campbell
90+4'
John Egan
90+4'
Rhys Norrington-Davies
90+5'

Thống kê trận đấu Stoke vs Sheffield United

số liệu thống kê
Stoke
Stoke
Sheffield United
Sheffield United
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stoke vs Sheffield United

Tất cả (20)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6'

Lewis Baker sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Thompson.

90+5' Thẻ vàng cho Rhys Norrington-Davies.

Thẻ vàng cho Rhys Norrington-Davies.

90+4' Thẻ vàng cho Tyrese Campbell.

Thẻ vàng cho Tyrese Campbell.

90+1' G O O O A A A L - Liam Delap là mục tiêu!

G O O O A A A L - Liam Delap là mục tiêu!

86' Thẻ vàng cho Ben Wilmot.

Thẻ vàng cho Ben Wilmot.

83'

William Smallbone sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Clucas.

82'

Dujon Sterling sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Clarke.

75'

Rhian Brewster sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sai Sachdev.

75'

Thomas Doyle ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Jebbison.

75'

Kyron Gordon sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Osborn.

72'

Dwight Gayle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Delap.

66'

James McAtee sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ollie Arblaster.

62' Thẻ vàng cho Tariqe Fosu.

Thẻ vàng cho Tariqe Fosu.

58'

Reda Khadra sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+4' G O O O A A A L - Phil Jagielka là mục tiêu!

G O O O A A A L - Phil Jagielka là mục tiêu!

28' G O O O A A A L - Rhian Brewster đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Rhian Brewster đang nhắm mục tiêu!

4' G O O O A A A L - Ben Wilmot đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Ben Wilmot đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Stoke vs Sheffield United

Stoke (3-4-1-2): Josef Bursik (1), Phil Jagielka (6), Ben Wilmot (16), Morgan Fox (3), William Smallbone (18), Josh Laurent (28), Lewis Baker (8), Dujon Sterling (20), Tarique Fosu (24), Tyrese Campbell (10), Dwight Gayle (11)

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Kyron Gordon (34), Rhian Brewster (7), Tommy Doyle (22), Oliver Norwood (16), James McAtee (28), Rhys Norrington-Davies (33), Reda Khadra (11), Iliman Ndiaye (29)

Stoke
Stoke
3-4-1-2
1
Josef Bursik
6
Phil Jagielka
16
Ben Wilmot
3
Morgan Fox
18
William Smallbone
28
Josh Laurent
8
Lewis Baker
20
Dujon Sterling
24
Tarique Fosu
10
Tyrese Campbell
11
Dwight Gayle
29
Iliman Ndiaye
11
Reda Khadra
33
Rhys Norrington-Davies
28
James McAtee
16
Oliver Norwood
22
Tommy Doyle
7
Rhian Brewster
34
Kyron Gordon
12
John Egan
6
Chris Basham
18
Wes Foderingham
Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
Thay người
72’
Dwight Gayle
Liam Delap
58’
Reda Khadra
Billy Sharp
82’
Dujon Sterling
Harrison Thomas Clarke
66’
James McAtee
Ollie Arblaster
83’
William Smallbone
Sam Clucas
75’
Thomas Doyle
Ben Osborn
90’
Lewis Baker
Jordan Thompson
75’
Rhian Brewster
Daniel Jebbison
Cầu thủ dự bị
Jack Bonham
Adam Davies
Harrison Thomas Clarke
Ben Osborn
Aden Flint
Andre Brooks
Sam Clucas
Ollie Arblaster
Jordan Thompson
Billy Sharp
Liam Delap
Daniel Jebbison
D'Margio Wright-Phillips
Sai Sachdev
Huấn luyện viên

Mark Hughes

Paul Heckingbottom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
08/10 - 2022
14/01 - 2023
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X