![]() Charlie Adam 21' | |
![]() Steven Nzonzi 32' | |
![]() Mame Biram Diouf (assist) Marko Arnautovic 86' |
Tổng thuật Stoke vs Tottenham
* Thông tin bên lề- Trong 7 trận gần nhất, Stoke City chỉ thắng 1.
- Lượt đi Tottenham đã phải nhận 1 thẻ đỏ và qua đó thua chung cuộc 1-2.
- Trong 4 lần đối đầu gần nhất, Tottenham thắng tới 3 lần.
Danh sách xuất phát
Stoke: Butland, Pieters, Muniesa, Cameron, Whelan, Arnautovic, NZonzi, Adam, Shawcross, Walters, Diouf
Tottenham: Lloris; Dier, Chiriches, Fazio, Vertonghen; Bentaleb, Mason; Lamela, Eriksen, Chadli; Kane
Stoke: Butland, Pieters, Muniesa, Cameron, Whelan, Arnautovic, NZonzi, Adam, Shawcross, Walters, Diouf
Tottenham: Lloris; Dier, Chiriches, Fazio, Vertonghen; Bentaleb, Mason; Lamela, Eriksen, Chadli; Kane
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Carabao Cup
Thành tích gần đây Stoke
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Thành tích gần đây Tottenham
Premier League
Europa League
Premier League
Europa League
Premier League
Cúp FA
Carabao Cup
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 22 | 7 | 1 | 43 | 73 | H T T T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 10 | 3 | 30 | 61 | B H H T T |
3 | ![]() | 30 | 17 | 6 | 7 | 15 | 57 | B H T T T |
4 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 17 | 52 | B T T B T |
5 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
6 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
7 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | -1 | 48 | H T B T T |
8 | ![]() | 30 | 12 | 11 | 7 | 3 | 47 | T T T H B |
9 | ![]() | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | B T B T B |
10 | ![]() | 30 | 12 | 8 | 10 | 11 | 44 | B B H B B |
11 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 4 | 41 | T H B T B |
12 | ![]() | 29 | 10 | 10 | 9 | 3 | 40 | B T T T H |
13 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
14 | ![]() | 30 | 10 | 4 | 16 | 11 | 34 | T B H B B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 13 | 10 | -5 | 34 | H H H H B |
16 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -17 | 34 | T T B H B |
17 | ![]() | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | T B H T T |
18 | ![]() | 30 | 4 | 8 | 18 | -33 | 20 | B B B B T |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 30 | 2 | 4 | 24 | -49 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại