![]() Christoph Lang (Kiến tạo: Dominik Frieser) 4 | |
![]() Seedy Jatta (Kiến tạo: Otar Kiteishvili) 13 | |
![]() Juergen Heil 16 | |
![]() Alexander Prass 42 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Donis Avdijaj) 46 | |
![]() Otar Kiteishvili 61 | |
![]() Maximilian Fillafer (Thay: Dominik Frieser) 65 | |
![]() Szymon Wlodarczyk (Thay: Seedy Jatta) 67 | |
![]() Dominik Prokop 72 | |
![]() Mamadou Sangare 73 | |
![]() Stefan Hierlaender (Thay: Dimitri Lavalee) 78 | |
![]() Tobias Kainz (Thay: Mamadou Sangare) 78 | |
![]() Mohammed Fuseini (Thay: Manprit Sarkaria) 85 | |
![]() Javier Serrano (Thay: Alexander Prass) 85 | |
![]() Angelo Brueckner (Thay: Juergen Heil) 85 | |
![]() Christoph Urdl (Thay: Ousmane Diakite) 85 | |
![]() Javier Serrano 90+3' | |
![]() Tobias Kainz 90+4' |
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs TSV Hartberg
số liệu thống kê

Sturm Graz

TSV Hartberg
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 8
30 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs TSV Hartberg
Sturm Graz (4-2-3-1): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), David Schnegg (28), Jon Gorenc-Stankovic (4), Dimitri Lavalee (24), Manprit Sarkaria (11), Alexander Prass (8), Otar Kiteishvili (10), Seedy Jatta (20)
TSV Hartberg (4-4-2): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Donis Avdijaj (10), Ousmane Diakite (32), Mamadou Sangare (45), Dominik Prokop (27), Dominik Frieser (33), Christoph Lang (26)

Sturm Graz
4-2-3-1
1
Kjell Scherpen
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
5
Gregory Wuthrich
28
David Schnegg
4
Jon Gorenc-Stankovic
24
Dimitri Lavalee
11
Manprit Sarkaria
8
Alexander Prass
10
Otar Kiteishvili
20
Seedy Jatta
26
Christoph Lang
33
Dominik Frieser
27
Dominik Prokop
45
Mamadou Sangare
32
Ousmane Diakite
10
Donis Avdijaj
20
Manuel Pfeifer
5
Ibane Bowat
14
Paul Komposch
28
Jurgen Heil
1
Raphael Sallinger

TSV Hartberg
4-4-2
Thay người | |||
67’ | Seedy Jatta Szymon Wlodarczyk | 46’ | Donis Avdijaj Ruben Providence |
78’ | Dimitri Lavalee Stefan Hierlander | 65’ | Dominik Frieser Maximilian Fillafer |
85’ | Alexander Prass Javi Serrano | 78’ | Mamadou Sangare Tobias Kainz |
85’ | Manprit Sarkaria Mohammed Fuseini | 85’ | Juergen Heil Angelo Bruckner |
85’ | Ousmane Diakite Christoph Urdl |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Maric | Tobias Knoflach | ||
Max Johnston | Angelo Bruckner | ||
Szymon Wlodarczyk | Christoph Urdl | ||
Javi Serrano | Michael Steinwender | ||
Tomi Horvat | Maximilian Fillafer | ||
Stefan Hierlander | Tobias Kainz | ||
Mohammed Fuseini | Ruben Providence |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại