![]() Tochi Chukwuani (Kiến tạo: Tomi Horvat) 10 | |
![]() Dimitri Lavalee 37 | |
![]() Fabian Wilfinger 44 | |
![]() Marco Philip Hoffmann (Thay: Patrik Mijic) 46 | |
![]() Marco Hoffmann (Thay: Patrik Mijic) 46 | |
![]() Tochi Chukwuani 47 | |
![]() Erencan Yardimci (Kiến tạo: Tomi Horvat) 57 | |
![]() Erencan Yardimci 59 | |
![]() Furkan Demir (Thay: Fabian Wilfinger) 61 | |
![]() Seedy Jatta (Thay: Erencan Yardimci) 65 | |
![]() William Boeving (Thay: Tomi Horvat) 65 | |
![]() Seedy Jatta 68 | |
![]() Benjamin Markus 70 | |
![]() Furkan Demir 72 | |
![]() Youba Diarra (Thay: Dominik Prokop) 73 | |
![]() Maximilian Fillafer (Thay: Tobias Kainz) 74 | |
![]() Donis Avdijaj 85 | |
![]() Emir Karic (Thay: Mika Biereth) 87 | |
![]() Stefan Hierlaender (Thay: Malick Junior Yalcouye) 90 | |
![]() Marco Hoffmann 90+2' |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Sturm Graz
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Sturm Graz
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Sturm Graz
TSV Hartberg (3-4-3): Raphael Sallinger (1), Fabian Wilfinger (18), Paul Komposch (14), Mateo Karamatic (6), Jürgen Heil (28), Tobias Kainz (23), Benjamin Markus (4), Manuel Pfeifer (20), Donis Avdijaj (10), Patrik Mijic (9), Dominik Prokop (27)
Sturm Graz (4-3-3): Kjell Scherpen (1), Max Johnston (2), Emanuel Aiwu (47), Niklas Geyrhofer (35), Dimitri Lavalée (24), Malick Yalcouyé (8), Tochi Chukwuani (21), Otar Kiteishvili (10), Mika Biereth (18), Tomi Horvat (19), Erencan Yardımcı (9)

TSV Hartberg
3-4-3
1
Raphael Sallinger
18
Fabian Wilfinger
14
Paul Komposch
6
Mateo Karamatic
28
Jürgen Heil
23
Tobias Kainz
4
Benjamin Markus
20
Manuel Pfeifer
10
Donis Avdijaj
9
Patrik Mijic
27
Dominik Prokop
9
Erencan Yardımcı
19
Tomi Horvat
18
Mika Biereth
10
Otar Kiteishvili
21
Tochi Chukwuani
8
Malick Yalcouyé
24
Dimitri Lavalée
35
Niklas Geyrhofer
47
Emanuel Aiwu
2
Max Johnston
1
Kjell Scherpen

Sturm Graz
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Patrik Mijic Marco Philip Hoffmann | 65’ | Tomi Horvat William Bøving |
61’ | Fabian Wilfinger Furkan Demir | 65’ | Erencan Yardimci Seedy Jatta |
73’ | Dominik Prokop Youba Diarra | 87’ | Mika Biereth Emir Karic |
74’ | Tobias Kainz Maximilian Fillafer | 90’ | Malick Junior Yalcouye Stefan Hierländer |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Maric | Daniil Khudyakov | ||
Bjorn Hardley | Zvonarek Lovro | ||
Youba Diarra | William Bøving | ||
Maximilian Fillafer | Emir Karic | ||
Marco Philip Hoffmann | Seedy Jatta | ||
Furkan Demir | Arjan Malić | ||
Aaron Sky Schwarz | Stefan Hierländer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại