V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
![]() Mario Vucenovic (Kiến tạo: Marcel Krnjic) 1 | |
![]() Simon Furtlehner 19 | |
![]() Sanel Saljic 34 | |
![]() Gabryel 45 | |
![]() Marco Djuricin (Thay: Dario Kreiker) 46 | |
![]() Matteo Schablas (Thay: Gabryel) 46 | |
![]() Daniel Tiefenbach (Thay: Nicolas Rossi) 46 | |
![]() Matteo Schablas 50 | |
![]() Simon Furtlehner 54 | |
![]() Tobias Mandler (Thay: Adriel) 59 | |
![]() Lars Nussbaumer (Thay: Marco Rottensteiner) 59 | |
![]() David Ewemade 63 | |
![]() Jan Stefanon (Thay: Mario Vucenovic) 68 | |
![]() Timo Altersberger (Thay: Sanel Saljic) 74 | |
![]() Rocco Sutterluety (Thay: David Ewemade) 74 | |
![]() Vasilije Delibasic (Thay: Marcel Krnjic) 78 | |
![]() Lars Nussbaumer 79 | |
![]() Marco Djuricin 82 |
Thống kê trận đấu SW Bregenz vs SV Stripfing


Diễn biến SW Bregenz vs SV Stripfing
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)

Thẻ vàng cho Marco Djuricin.

Thẻ vàng cho Lars Nussbaumer.
Marcel Krnjic rời sân và được thay thế bởi Vasilije Delibasic.
David Ewemade rời sân và được thay thế bởi Rocco Sutterluety.
Sanel Saljic rời sân và được thay thế bởi Timo Altersberger.
Mario Vucenovic rời sân và được thay thế bởi Jan Stefanon.

Thẻ vàng cho David Ewemade.
Marco Rottensteiner rời sân và được thay thế bởi Lars Nussbaumer.
Adriel rời sân và được thay thế bởi Tobias Mandler.

V À A A O O O - Simon Furtlehner đã ghi bàn!
Nicolas Rossi rời sân và được thay thế bởi Daniel Tiefenbach.

V À A A O O O - Matteo Schablas đã ghi bàn!
Gabryel rời sân và được thay thế bởi Matteo Schablas.
Dario Kreiker rời sân và được thay thế bởi Marco Djuricin.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Gabryel.

Thẻ vàng cho Sanel Saljic.

Thẻ vàng cho Simon Furtlehner.
Marcel Krnjic đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát SW Bregenz vs SV Stripfing
SW Bregenz (4-3-3): Felix Gschossmann (21), Adriel (35), Sebastian Dirnberger (27), Stefan Umjenovic (18), Nicolas Rossi (7), Marcel Krnjic (6), Marco Rottensteiner (37), Raul Marte (17), Mario Vucenovic (11), Johannes Tartarotti (10), Marcel Monsberger (9)
SV Stripfing (3-4-3): Kilian Kretschmer (33), Dejan Radonjic (4), Simon Furtlehner (23), Matteo Meisl (3), David Ewemade (30), Matheus Cecchini Muller (5), Konstantin Kerschbaumer (27), Dario Kreiker (47), Sanel Saljic (9), Gabryel (20), George Davies (8)


Thay người | |||
46’ | Nicolas Rossi Daniel Tiefenbach | 46’ | Dario Kreiker Marco Djuricin |
59’ | Marco Rottensteiner Lars Nussbaumer | 46’ | Gabryel Matteo Schablas |
59’ | Adriel Tobias Mandler | 74’ | David Ewemade Rocco Sutterluty |
68’ | Mario Vucenovic Jan Stefanon | 74’ | Sanel Saljic Timo Altersberger |
78’ | Marcel Krnjic Vasilije Delibasic |
Cầu thủ dự bị | |||
Franco Fluckiger | Kenan Jusic | ||
Marko Martinovic | Marco Djuricin | ||
Lars Nussbaumer | Rocco Sutterluty | ||
Tobias Mandler | Timo Altersberger | ||
Daniel Tiefenbach | Marco Hausjell | ||
Jan Stefanon | Aleksa Ilic | ||
Vasilije Delibasic | Matteo Schablas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SW Bregenz
Thành tích gần đây SV Stripfing
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại