Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Utrecht vs FC Groningen hôm nay 06-11-2022

Giải VĐQG Hà Lan - CN, 06/11

Kết thúc
2 : 1

FC Groningen

FC Groningen

Hiệp một: 0-1
CN, 18:15 06/11/2022
Vòng 13 - VĐQG Hà Lan
Stadion Galgenwaard
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Florian Krueger (Kiến tạo: Ricardo Pepi)
40
Luciano Valente
45+1'
Sean Klaiber
45+1'
Othman Boussaid (Thay: Daishawn Redan)
57
Amin Younes (Thay: Luuk Brouwers)
57
Taylor Booth (Kiến tạo: Sander van de Streek)
62
Modibo Sagnan
67
Bas Dost (Thay: Anastasios Douvikas)
68
Taylor Booth
79
Yahya Kalley (Thay: Florian Krueger)
80
Ragnar Oratmangoen (Thay: Isak Dybvik)
80
Ramon-Pascal Lundqvist (Thay: Luciano Valente)
80
Sander van de Streek (Kiến tạo: Amin Younes)
84
Cyril Ngonge (Thay: Damil Dankerlui)
89
Ruben Kluivert (Thay: Taylor Booth)
89

Thống kê trận đấu Utrecht vs FC Groningen

số liệu thống kê
Utrecht
Utrecht
FC Groningen
FC Groningen
51 Kiểm soát bóng 49
6 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 21
1 Việt vị 1
20 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Utrecht vs FC Groningen

Utrecht (4-1-2-1-2): Vasilis Barkas (1), Sean Klaiber (17), Mike Van Der Hoorn (33), Modibo Sagnan (27), Mark Van der Maarel (2), Jens Toornstra (18), Luuk Brouwers (8), Taylor Booth (10), Sander Van de Streek (22), Daishawn Redan (7), Anastasios Douvikas (9)

FC Groningen (5-3-2): Peter Leeuwenburgh (1), Damil Dankerlui (2), Neraysho Kasanwirjo (21), Mike Te Wierik (5), Marin Sverko (3), Isak Dybvik Maatta (18), Joey Pelupessy (4), Luciano Valente (40), Laros Duarte (6), Ricardo Pepi (9), Florian Kruger (23)

Utrecht
Utrecht
4-1-2-1-2
1
Vasilis Barkas
17
Sean Klaiber
33
Mike Van Der Hoorn
27
Modibo Sagnan
2
Mark Van der Maarel
18
Jens Toornstra
8
Luuk Brouwers
10
Taylor Booth
22
Sander Van de Streek
7
Daishawn Redan
9
Anastasios Douvikas
23
Florian Kruger
9
Ricardo Pepi
6
Laros Duarte
40
Luciano Valente
4
Joey Pelupessy
18
Isak Dybvik Maatta
3
Marin Sverko
5
Mike Te Wierik
21
Neraysho Kasanwirjo
2
Damil Dankerlui
1
Peter Leeuwenburgh
FC Groningen
FC Groningen
5-3-2
Thay người
57’
Luuk Brouwers
Amin Younes
80’
Florian Krueger
Yahya Kalley
57’
Daishawn Redan
Othman Boussaid
80’
Luciano Valente
Ramon Pascal Lundqvist
68’
Anastasios Douvikas
Bas Dost
80’
Isak Dybvik
Ragnar Oratmangoen
89’
Taylor Booth
Ruben Kluivert
89’
Damil Dankerlui
Cyril Ngonge
Cầu thủ dự bị
Fabian De Keijzer
Jan Hoekstra
Calvin Raatsie
Jan De Boer
Hidde Ter Avest
Yahya Kalley
Can Bozdogan
Daleho Irandust
Amin Younes
Emmanuel Matuta
Djevencio Van der Kust
Ramon Pascal Lundqvist
Ruben Kluivert
Cyril Ngonge
Othman Boussaid
Thom Van Bergen
Bas Dost
Thijmen Blokzijl
Moussa Sylla
Jorg Schreuders
Naoki Maeda
Ragnar Oratmangoen
Rocco Robert Shein

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
27/10 - 2012
20/01 - 2013
11/08 - 2013
23/02 - 2014
21/09 - 2014
29/08 - 2015
22/08 - 2021
20/03 - 2022
06/11 - 2022
Giao hữu
23/12 - 2022
VĐQG Hà Lan
08/04 - 2023
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X