![]() Al-Amin Kazeem (Thay: Regan Donelon) 12 | |
![]() Ryan Burke 22 | |
![]() Brendan Clarke 58 | |
![]() Conor James McCormack 66 | |
![]() Aodh Dervin (Thay: Edward McCarthy) 68 | |
![]() Maleace Asamoah 69 | |
![]() Niall O'Keeffe (Thay: Harvey Macadam) 71 | |
![]() Killian Brouder 72 | |
![]() Connor Parsons 75 | |
![]() Christie Pattison (Thay: Connor Parsons) 78 | |
![]() Wassim Aouachria (Thay: Vincent Russell Borden) 83 | |
![]() Connor Evans (Thay: Maleace Asamoah) 85 | |
![]() Ryan Burke 89 | |
![]() Aodh Dervin 90+4' |
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Galway United FC
số liệu thống kê

Waterford FC

Galway United FC
65 Kiểm soát bóng 35
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Galway United FC
Waterford FC (4-3-2-1): Sam Sargeant (31), Darragh Power (2), Grant Horton (5), Darragh Leahy (15), Ryan Burke (3), Harvey Macadam (19), Maleace Asamoah (11), Rowan McDonald (6), Ben McCormack (7), Connor Parsons (10), Padraig Amond (9)
Galway United FC (4-2-3-1): Brendan Clarke (1), Robert Slevin (4), Killian Brouder (5), Jeannot Esua (33), Regan Donelon (3), Vincent Russell Borden (17), Conor James McCormack (22), Edward McCarthy (24), Stephen Walsh (7), Karl O'Sullivan (11), David Hurley (10)

Waterford FC
4-3-2-1
31
Sam Sargeant
2
Darragh Power
5
Grant Horton
15
Darragh Leahy
3
Ryan Burke
19
Harvey Macadam
11
Maleace Asamoah
6
Rowan McDonald
7
Ben McCormack
10
Connor Parsons
9
Padraig Amond
10
David Hurley
11
Karl O'Sullivan
7
Stephen Walsh
24
Edward McCarthy
22
Conor James McCormack
17
Vincent Russell Borden
3
Regan Donelon
33
Jeannot Esua
5
Killian Brouder
4
Robert Slevin
1
Brendan Clarke

Galway United FC
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Harvey Macadam Niall O'Keeffe | 12’ | Regan Donelon Al Amin Kazeem |
78’ | Connor Parsons Christie Pattison | 68’ | Edward McCarthy Aodh Dervin |
85’ | Maleace Asamoah Connor Evans | 83’ | Vincent Russell Borden Wassim Aouachria |
Cầu thủ dự bị | |||
Matthew Connor | Al Amin Kazeem | ||
Niall O'Keeffe | Francely Lomboto | ||
Connor Evans | Patrick Hickey | ||
Kacper Radkowski | Leonardo Gaxha | ||
Christie Pattison | Wassim Aouachria | ||
Gbemi Arubi | Aodh Dervin | ||
Romeo Akachukwu | Maurice Nugent | ||
Dean McMenamy | Conor O'Keeffe | ||
Joseph Forde | Joe Wright |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Galway United FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H H H T |
4 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H B H |
5 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B T T B B |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B H B T T |
7 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H T B H H |
8 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | B B B T B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B B T H |
10 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại