![]() (VAR check) 8 | |
![]() Konstantinos Soteriou (Thay: Sebastien Dewaest) 13 | |
![]() Fedor Chernykh (Thay: Ezekiel Henty) 22 | |
![]() (Pen) Miguel Angel Guerrero 24 | |
![]() Fedor Chernykh (Thay: Ezekiel Henty) 25 | |
![]() Sergio Castel 26 | |
![]() Jonathan Morsay 28 | |
![]() Giannis Kargas 28 | |
![]() Petar Filipovic 45+9' | |
![]() Chico Banza 45+11' | |
![]() Hugo Basto (Thay: Evangelos Andreou) 46 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: Ravy Tsouka Dozi) 46 | |
![]() Jonathan Morsay 52 | |
![]() Danil Paroutis 57 | |
![]() Michalis Ioannou (Thay: Miguel Angel Guerrero) 64 | |
![]() Anderson Correia (Thay: Danil Paroutis) 78 | |
![]() Minas Antoniou (Thay: Chico Banza) 78 | |
![]() Sekou Gassama (Thay: Sergio Castel) 81 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Andreas Makris) 85 | |
![]() Ousseynou Thioune 90+8' |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Anorthosis
số liệu thống kê

AEL Limassol

Anorthosis
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 20
22 Ném biên 19
2 Việt vị 8
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Anorthosis
Thay người | |||
13’ | Sebastien Dewaest Constantinos Sotiriou | 64’ | Miguel Angel Guerrero Michalis Ioannou |
25’ | Ezekiel Henty Fedor Cernych | 78’ | Chico Banza Minas Antoniou |
46’ | Ravy Tsouka Dozi Christoforos Frantzis | 78’ | Danil Paroutis Anderson Correia |
46’ | Evangelos Andreou Hugo Basto | 81’ | Sergio Castel Sekou Gassama |
85’ | Andreas Makris Saido Berahino |
Cầu thủ dự bị | |||
Christoforos Frantzis | Dimitrianos Tzouliou | ||
Hugo Basto | Andreas Keravnos | ||
Constantinos Sotiriou | Anastasios Pisias | ||
Fedor Cernych | Sekou Gassama | ||
Vittorio Continella | Minas Antoniou | ||
Vasilios Papafotis | Michalis Ioannou | ||
Evdoras Sylvestros | Stefanos Charalambous | ||
Saido Berahino | Nabil Marmouk | ||
Michalis Kolias | Anderson Correia | ||
Miguel Oliveira | |||
Michalis Kyriakou | |||
Themistoklis Themistokleous |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại