![]() Stylianos Panteli 16 | |
![]() Andre Teixeira 29 | |
![]() Danil Paroutis 37 | |
![]() Sebastien Dewaest (Thay: Kristian Bilovar) 46 | |
![]() Alex Kacaniklic 58 | |
![]() Abdul Majeed Waris (Thay: Miguel Angel Guerrero) 60 | |
![]() Dimitris Christofi (Thay: Danil Paroutis) 60 | |
![]() Kostakis Artymatas (Thay: Erik Sabo) 60 | |
![]() Marios Antoniades (Thay: Anderson Correia) 73 | |
![]() Nicolae Milinceanu (Thay: Alex Kacaniklic) 77 | |
![]() Vittorio Continella (Thay: Jared Khasa) 77 | |
![]() Helder (Thay: Michalis Ioannou) 78 | |
![]() Dimitris Christofi 88 | |
![]() Evdoras Silvestros (Thay: Vasilios Papafotis) 90 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Anorthosis

AEL Limassol
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
19 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs AEL Limassol
Thay người | |||
60’ | Miguel Angel Guerrero Majeed Waris | 46’ | Kristian Bilovar Sebastien Dewaest |
60’ | Erik Sabo Kostakis Artymatas | 77’ | Jared Khasa Vittorio Continella |
60’ | Danil Paroutis Dimitris Christofi | 77’ | Alex Kacaniklic Nicolae Milinceanu |
73’ | Anderson Correia Marios Antoniadis | 90’ | Vasilios Papafotis Evdoras Sylvestros |
78’ | Michalis Ioannou Helder |
Cầu thủ dự bị | |||
Giorgos Papadopoulos | Andreas Ioannou | ||
Majeed Waris | Michalis Kyriakou | ||
Helder | Savvas Christodoulou | ||
Minas Antoniou | Aaron Tshibola | ||
Kostakis Artymatas | Michalis Kolias | ||
Marios Antoniadis | Sebastien Dewaest | ||
Casimir Ninga | Kypros Neophytou | ||
Dimitris Christofi | Javier Mendoza | ||
Konstantinos Konstantinou | Evdoras Sylvestros | ||
Pavlos Correa | Vittorio Continella | ||
Nicolae Milinceanu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại