Thứ Năm, 03/04/2025
Jorrel Hato (Kiến tạo: Steven Bergwijn)
3
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Kenneth Taylor)
12
Toni Domgjoni (Thay: Melle Meulensteen)
46
(og) Dominik Oroz
50
Chuba Akpom (Kiến tạo: Steven Berghuis)
58
Carlens Arcus (Thay: Kacper Kozlowski)
64
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Steven Berghuis)
67
Carlos Borges (Thay: Kristian Hlynsson)
68
Georges Mikautadze (Thay: Chuba Akpom)
68
Mika Godts (Thay: Steven Berghuis)
74
Jakov Medic (Thay: Benjamin Tahirovic)
75
Joel Voelkerling Persson (Thay: Million Manhoef)
83
Gyan de Regt (Thay: Said Hamulic)
83
Anass Salah-Eddine (Thay: Kenneth Taylor)
83
Enzo Cornelisse
90+1'
Steven Bergwijn
90+2'
Toni Domgjoni
90+4'

Thống kê trận đấu Ajax vs Vitesse

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Vitesse
Vitesse
63 Kiểm soát bóng 37
6 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 22
2 Việt vị 2
9 Chuyền dài 13
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 8
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ajax vs Vitesse

Ajax (4-2-3-1): Diant Ramaj (40), Anton Gaaei (3), Devyne Rensch (2), Jorrel Hato (4), Ar'jany Martha (42), Benjamin Tahirovic (33), Kenneth Taylor (8), Steven Berghuis (23), Kristian Hlynsson (38), Steven Bergwijn (7), Chuba Akpom (10)

Vitesse (4-3-3): Eloy Room (1), Dominik Oroz (6), Nicolas Isimat-Mirin (29), Ramon Hendriks (15), Enzo Cornelisse (13), Mathijs Tielemans (21), Kacper Kozlowski (17), Melle Meulensteen (20), Million Manhoef (42), Said Hamulic (10), Amine Boutrah (7)

Ajax
Ajax
4-2-3-1
40
Diant Ramaj
3
Anton Gaaei
2
Devyne Rensch
4
Jorrel Hato
42
Ar'jany Martha
33
Benjamin Tahirovic
8
Kenneth Taylor
23
Steven Berghuis
38
Kristian Hlynsson
7
Steven Bergwijn
10
Chuba Akpom
7
Amine Boutrah
10
Said Hamulic
42
Million Manhoef
20
Melle Meulensteen
17
Kacper Kozlowski
21
Mathijs Tielemans
13
Enzo Cornelisse
15
Ramon Hendriks
29
Nicolas Isimat-Mirin
6
Dominik Oroz
1
Eloy Room
Vitesse
Vitesse
4-3-3
Thay người
68’
Chuba Akpom
Georges Mikautadze
46’
Melle Meulensteen
Toni Domgjoni
68’
Kristian Hlynsson
Carlos Borges
64’
Kacper Kozlowski
Arcus Carlens
74’
Steven Berghuis
Mika Godts
83’
Million Manhoef
Joel Voelkerling Persson
75’
Benjamin Tahirovic
Jakov Medic
83’
Said Hamulic
Gyan de Regt
83’
Kenneth Taylor
Anass Salah-Eddine
Cầu thủ dự bị
Georges Mikautadze
Markus Schubert
Carlos Borges
Tom Bramel
Geronimo Rulli
Arcus Carlens
Charlie Setford
Giovanni van Zwam
Anass Salah-Eddine
Toni Domgjoni
Jakov Medic
Joel Voelkerling Persson
Borna Sosa
Gyan de Regt
Gaston Avila
Mika Godts

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
04/11 - 2012
27/01 - 2013
03/11 - 2013
06/04 - 2014
10/08 - 2014
01/02 - 2015
25/10 - 2015
29/08 - 2021
H1: 3-0
Cúp quốc gia Hà Lan
10/02 - 2022
H1: 2-0
VĐQG Hà Lan
15/05 - 2022
H1: 0-1
10/11 - 2022
H1: 1-1
26/02 - 2023
H1: 1-1
26/11 - 2023
H1: 2-0
19/05 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X