![]() Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic) 15 | |
![]() Edson Alvarez 24 | |
![]() Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Million Manhoef) 52 | |
![]() Adrian Grbic (Thay: Toni Domgjoni) 53 | |
![]() Thomas Buitink (Thay: Patrick Vroegh) 53 | |
![]() Ikoma Lois Openda 56 | |
![]() Davy Klaassen (Thay: Sebastien Haller) 57 | |
![]() Mohammed Kudus (Thay: Devyne Rensch) 64 | |
![]() Anass Salah-Eddine (Thay: Nicolas Tagliafico) 64 | |
![]() Brian Brobbey 73 | |
![]() Daley Blind 73 | |
![]() Davy Klaassen 76 | |
![]() Liam van Gelderen (Thay: Youri Regeer) 79 | |
![]() Mohamed Daramy (Thay: Brian Brobbey) 79 | |
![]() Edson Alvarez (Kiến tạo: Steven Berghuis) 87 | |
![]() Romaric Yapi (Thay: Million Manhoef) 89 | |
![]() Daan Huisman (Thay: Matus Bero) 89 |
Thống kê trận đấu Vitesse vs Ajax
số liệu thống kê

Vitesse

Ajax
38 Kiểm soát bóng 62
7 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 17
0 Việt vị 1
8 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
13 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitesse vs Ajax
Vitesse (3-5-2): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Enzo Cornelisse (39), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Toni Domgjoni (22), Million Manhoef (42), Patrick Vroegh (36), Ikoma Lois Openda (7)
Ajax (4-3-1-2): Jay Gorter (16), Youri Regeer (44), Devyne Rensch (15), Daley Blind (17), Nicolas Tagliafico (31), Kenneth Taylor (25), Edson Alvarez (4), Steven Berghuis (23), Dusan Tadic (10), Brian Brobbey (18), Sebastien Haller (22)

Vitesse
3-5-2
1
Markus Schubert
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
39
Enzo Cornelisse
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
22
Toni Domgjoni
42
Million Manhoef
36
Patrick Vroegh
7 2
Ikoma Lois Openda
22
Sebastien Haller
18
Brian Brobbey
10
Dusan Tadic
23
Steven Berghuis
4
Edson Alvarez
25
Kenneth Taylor
31
Nicolas Tagliafico
17
Daley Blind
15
Devyne Rensch
44
Youri Regeer
16
Jay Gorter

Ajax
4-3-1-2
Thay người | |||
53’ | Toni Domgjoni Adrian Grbic | 57’ | Sebastien Haller Davy Klaassen |
53’ | Patrick Vroegh Thomas Buitink | 64’ | Devyne Rensch Mohammed Kudus |
89’ | Matus Bero Daan Huisman | 64’ | Nicolas Tagliafico Anass Salah-Eddine |
89’ | Million Manhoef Romaric Yapi | 79’ | Brian Brobbey Mohamed Daramy |
79’ | Youri Regeer Liam van Gelderen |
Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Grbic | Maarten Stekelenburg | ||
Jeroen Houwen | Davy Klaassen | ||
Daan Reiziger | Przemyslaw Tyton | ||
Nikolai Baden | Mohammed Ihattaren | ||
Daan Huisman | Mohammed Kudus | ||
Thomas Buitink | Mohamed Daramy | ||
Romaric Yapi | Liam van Gelderen | ||
Giovanni van Zwam | Enric Llansana | ||
Nordin Musampa | |||
Anass Salah-Eddine |
Nhận định Vitesse vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại