![]() Andres Renteria (Kiến tạo: Emerson Batalla) 3 | |
![]() Ever William Meza Mercado 14 | |
![]() Diego Chavez (Kiến tạo: Israel Alba) 25 | |
![]() Israel Alba 44 | |
![]() Jair Castillo (Thay: Royscer Colpa) 46 | |
![]() Freddy Florez (Thay: Ever William Meza Mercado) 46 | |
![]() Santiago Gomez 64 | |
![]() Sherman Cardenas (Thay: Emerson Batalla) 64 | |
![]() Joel Contreras (Thay: Mayer Gil) 64 | |
![]() Kevin Camilo Rendon Guerrero (Thay: Santiago Gomez) 67 | |
![]() Ruyery Blanco (Thay: Ruben Manjarres) 68 | |
![]() Diego Martinez 71 | |
![]() Victor Mejia 71 | |
![]() Ruyery Blanco 71 | |
![]() Freddy Florez 76 | |
![]() Jesus Quintero (Thay: Israel Alba) 78 | |
![]() Duvan Riascos (Thay: Santiago Trellez) 78 | |
![]() Andres Renteria 83 | |
![]() Andres Amaya (Thay: Diego Chavez) 83 |
Thống kê trận đấu Alianza FC vs Deportivo Pasto
số liệu thống kê

Alianza FC

Deportivo Pasto
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 11
13 Ném biên 23
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Alianza FC vs Deportivo Pasto
Thay người | |||
46’ | Ever William Meza Mercado Freddy Florez | 67’ | Santiago Gomez Kevin Camilo Rendon Guerrero |
46’ | Royscer Colpa Jair Castillo | 78’ | Israel Alba Jesus Quintero |
64’ | Mayer Gil Joel Contreras | 78’ | Santiago Trellez Duvan Riascos |
64’ | Emerson Batalla Sherman Cardenas | 83’ | Diego Chavez Andres Amaya |
68’ | Ruben Manjarres Ruyery Blanco |
Cầu thủ dự bị | |||
Jaime Mora | Marco Espindola | ||
Freddy Florez | Jesus Quintero | ||
Alfonso Simarra | Kevin Camilo Rendon Guerrero | ||
Jair Castillo | Andres Amaya | ||
Ruyery Blanco | Jonathan Perlaza | ||
Joel Contreras | Jefferson Ramos | ||
Sherman Cardenas | Duvan Riascos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Alianza FC
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
5 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
9 | ![]() | 12 | 3 | 7 | 2 | 2 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 1 | 4 | 7 | -6 | 7 | B H B H B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại