![]() Jerson Malagon (Kiến tạo: Israel Alba) 27 | |
![]() Jerson Malagon 28 | |
![]() Santiago Orozco 35 | |
![]() Eduar Caicedo 38 | |
![]() Pablo Bueno (Kiến tạo: Santiago Orozco) 42 | |
![]() Didier Pino (Thay: Johan Caicedo) 61 | |
![]() Jesus Quintero (Thay: Eduar Caicedo) 61 | |
![]() Duvan Riascos (Thay: Johan Campana) 61 | |
![]() Royscer Colpa (Thay: Santiago Orozco) 62 | |
![]() Mayer Gil (Thay: Jesus Munoz) 62 | |
![]() Jefferson Ramos (Thay: Juan Roa) 71 | |
![]() Camilo Ayala 72 | |
![]() Jesus Quintero 76 | |
![]() Jesus Quintero 79 | |
![]() Diego Valdes (Thay: Pablo Bueno) 80 | |
![]() Sebastian Acosta (Thay: Freddy Florez) 80 | |
![]() Yilson Rosales (Thay: Darwin Lopez) 80 | |
![]() Diego Valdes 84 | |
![]() Diego Martinez 90+3' |
Thống kê trận đấu Deportivo Pasto vs Alianza Petrolera
số liệu thống kê

Deportivo Pasto

Alianza Petrolera
53 Kiểm soát bóng 47
18 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Pasto vs Alianza Petrolera
Thay người | |||
61’ | Eduar Caicedo Jesus Quintero | 62’ | Santiago Orozco Royscer Rafael Colpa Bolano |
61’ | Johan Caicedo Didier Jair Pino Cordoba | 62’ | Jesus Munoz Mayer Gil |
61’ | Johan Campana Duvan Riascos | 80’ | Freddy Florez Sebastian Acosta Pineda |
71’ | Juan Roa Jefferson Michell Ramos | 80’ | Pablo Bueno Diego Valdes Giraldo |
80’ | Darwin Lopez Yilson David Rosales Guerra |
Cầu thủ dự bị | |||
Ederson Ancinar Cabezas Quinones | Pier Luigi Grazziani Serrano | ||
Jesus Quintero | Sebastian Acosta Pineda | ||
Yilson David Rosales Guerra | Royscer Rafael Colpa Bolano | ||
Didier Jair Pino Cordoba | Diego Valdes Giraldo | ||
Jefferson Michell Ramos | Juan Pablo Patino Paz | ||
Duvan Riascos | Kevin Torres | ||
Gustavo Charrupi | Mayer Gil |
Nhận định Deportivo Pasto vs Alianza Petrolera
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Alianza Petrolera
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | T H T T B |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B T T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
6 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
7 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
8 | ![]() | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H H H T |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
10 | ![]() | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 19 | B B H T T |
11 | ![]() | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | B H T T B |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 4 | 8 | -9 | 4 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại