Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Almere City vs NAC Breda hôm nay 07-05-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 07/5

Kết thúc
0 : 2

NAC Breda

NAC Breda

Hiệp một: 0-2
CN, 17:15 07/05/2023
Vòng 36 - Hạng 2 Hà Lan
Yanmar Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sabir Agougil (Kiến tạo: Ezechiel Banzuzi)
30
Elias Mar Omarsson (Kiến tạo: Jort van der Sande)
35
Jort van der Sande
49
Elias Mar Omarsson
51
Javier Vet
58
Ilias Alhaft (Thay: Stije Resink)
59
Casper Staring (Thay: Matthew Garbett)
64
Aime Omgba (Thay: Jort van der Sande)
64
Jeredy Hilterman
68
Jeredy Hilterman (Thay: Jorrit Smeets)
68
Aime Omgba
71
Roy Kortsmit
75
Fabio Di Michele (Thay: Victor Wernersson)
80
Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Elias Mar Omarsson)
80
Rajiv van La Parra (Thay: Manel Royo)
80
Tijmen Wildeboer (Thay: Anthony Limbombe)
81
Alvaro Pena
85

Thống kê trận đấu Almere City vs NAC Breda

số liệu thống kê
Almere City
Almere City
NAC Breda
NAC Breda
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Almere City vs NAC Breda

Almere City (4-3-3): Nordin Bakker (1), Hamdi Akujobi (20), Damian Van Bruggen (4), Theo Barbet (22), Manel Royo Castell (23), Stije Resink (28), Alvaro Pena (18), Jorrit Smeets (25), Jose Pascual Alba Seva (14), Lance Duijvestijn (10), Anthony Limbombe (7)

NAC Breda (4-4-2): Roy Kortsmit (1), Boyd Lucassen (2), Cuco Martina (15), Anselmo Garcia MacNulty (3), Victor Wernersson (31), Matthew Garbett (26), Javier Vet (16), Ezechiel Banzuzi (8), Sabir Agougil (18), Jort van der Sande (9), Elias Mar Omarsson (20)

Almere City
Almere City
4-3-3
1
Nordin Bakker
20
Hamdi Akujobi
4
Damian Van Bruggen
22
Theo Barbet
23
Manel Royo Castell
28
Stije Resink
18
Alvaro Pena
25
Jorrit Smeets
14
Jose Pascual Alba Seva
10
Lance Duijvestijn
7
Anthony Limbombe
20
Elias Mar Omarsson
9
Jort van der Sande
18
Sabir Agougil
8
Ezechiel Banzuzi
16
Javier Vet
26
Matthew Garbett
31
Victor Wernersson
3
Anselmo Garcia MacNulty
15
Cuco Martina
2
Boyd Lucassen
1
Roy Kortsmit
NAC Breda
NAC Breda
4-4-2
Thay người
59’
Stije Resink
Ilias Alhaft
64’
Matthew Garbett
Casper Staring
68’
Jorrit Smeets
Jeredy Hilterman
64’
Jort van der Sande
Aime Ntsama Omgba
80’
Manel Royo
Rajiv Van La Parra
80’
Victor Wernersson
Fabio Di Michele Sanchez
81’
Anthony Limbombe
Tijmen Wildeboer
80’
Elias Mar Omarsson
Charles-Jesaja Herrmann
Cầu thủ dự bị
Rajiv Van La Parra
Tom Boere
Ilias Alhaft
Casper Staring
Jeredy Hilterman
Aime Ntsama Omgba
Danny Post
Tijs Velthuis
Thomas Poll
Rowan Besselink
Joey Jacobs
Odysseus Velanas
Stijn Keller
Fabio Di Michele Sanchez
Jeffrey Germain Puriel
Pepijn Van De Merbel
Tijmen Wildeboer
Charles-Jesaja Herrmann
Agil Etemadi
Niciano Grootfaam
Marcelencio Esajas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/07 - 2021
Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
17/04 - 2022
17/12 - 2022
07/05 - 2023
VĐQG Hà Lan
30/11 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Almere City

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 2-1
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X