![]() Raphael Bauer (Kiến tạo: Haris Ismailcebioglu) 21 | |
![]() Arne Ammerer 29 | |
![]() Niklas Hoffmann 44 | |
![]() (Pen) Stefan Feiertag 45+1' | |
![]() Sebastian Leimhofer (Thay: Arne Ammerer) 46 | |
![]() Jakob Seidl (Thay: Benjamin Mulahalilovic) 51 | |
![]() Marco Hausjell (Thay: Filip Stojak) 51 | |
![]() Jakob Seidl 52 | |
![]() Can Kurt (Thay: Sebastian Breuer) 61 | |
![]() Thomas Mayer (Thay: Daniel Rosenbichler) 61 | |
![]() Lukas Henikl (Thay: Dominik Starkl) 75 | |
![]() Stefan Goldnagl (Thay: Lukas Deinhofer) 75 | |
![]() Stefan Feiertag (Kiến tạo: Marco Stark) 81 | |
![]() Marco Stark 83 | |
![]() David Volk (Thay: Emil Safer) 84 | |
![]() Haris Ismailcebioglu 85 | |
![]() Haris Ismailcebioglu (Kiến tạo: Jakob Seidl) 86 | |
![]() Matteo Hotop 88 | |
![]() David Volk 90+3' |
Thống kê trận đấu Amstetten vs SV Horn
số liệu thống kê

Amstetten

SV Horn
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 7
28 Ném biên 17
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Amstetten vs SV Horn
Amstetten (4-4-2): Dennis Verwuster (28), Lukas Deinhofer (12), Sebastian Dirnberger (27), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Breuer (19), Daniel Rosenbichler (11), Arne Ammerer (8), Marco Stark (30), Dominik Weixelbraun (47), Stefan Feiertag (18), Dominik Starkl (77)
SV Horn (4-4-2): Matteo Hotop (26), Frank Sturing (5), Niklas Hoffmann (6), Julian Tomka (34), Markus Wallner (11), Paul Lipczinski (20), Benjamin Mulahalilovic (21), Raphael Bauer (16), Haris Ismailcebioglu (19), Filip Stojak (30), Emil Safer (15)

Amstetten
4-4-2
28
Dennis Verwuster
12
Lukas Deinhofer
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
19
Sebastian Breuer
11
Daniel Rosenbichler
8
Arne Ammerer
30
Marco Stark
47
Dominik Weixelbraun
18 2
Stefan Feiertag
77
Dominik Starkl
15
Emil Safer
30
Filip Stojak
19
Haris Ismailcebioglu
16
Raphael Bauer
21
Benjamin Mulahalilovic
20
Paul Lipczinski
11
Markus Wallner
34
Julian Tomka
6
Niklas Hoffmann
5
Frank Sturing
26
Matteo Hotop

SV Horn
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Arne Ammerer Sebastian Leimhofer | 51’ | Filip Stojak Marco Hausjell |
61’ | Sebastian Breuer Can Kurt | 51’ | Benjamin Mulahalilovic Jakob Seidl |
61’ | Daniel Rosenbichler Thomas Mayer | 84’ | Emil Safer David Volk |
75’ | Lukas Deinhofer Stefan Goldnagl | ||
75’ | Dominik Starkl Lukas Henikl |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Moschinger | Okan Yilmaz | ||
Stefan Goldnagl | Tyrese Ikekpolor | ||
Can Kurt | Maximilian Pronichev | ||
Lukas Henikl | Marco Hausjell | ||
Thomas Mayer | Niklas Linke | ||
Elias Scherf | Jakob Seidl | ||
Sebastian Leimhofer | David Volk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại