![]() Marcel Monsberger 27 | |
![]() Marvin Heuberger (Kiến tạo: Mohammad Sadeqi) 44 | |
![]() Julian Hinterleitner 46 | |
![]() Juergen Lemmerer (Thay: Fabian Palzer) 46 | |
![]() Burak Yilmaz (Thay: Marcel Monsberger) 46 | |
![]() Juergen Lemmerer (Thay: Marcel Monsberger) 46 | |
![]() Burak Yilmaz (Thay: Fabian Palzer) 46 | |
![]() Haris Ismailcebioglu 49 | |
![]() Philipp Offenthaler 54 | |
![]() Marco Hausjell (Thay: Marvin Heuberger) 62 | |
![]() Benjamin Mulahalilovic (Thay: Julian Hinterleitner) 62 | |
![]() Kilian Bauernfeind (Thay: Jakob Seidl) 62 | |
![]() Alexander Joppich (Thay: Adrian Hajdari) 62 | |
![]() Atsushi Zaizen (Thay: Dominik Weixelbraun) 62 | |
![]() Stefan Radulovic (Thay: Silvio Apollonio) 77 | |
![]() Emilian Metu 80 | |
![]() Sami Vehabovic (Thay: Florian Fischerauer) 81 | |
![]() Alexander Joppich 87 | |
![]() Marco Hausjell 90+2' | |
![]() Lukas Deinhofer 90+6' |
Thống kê trận đấu Amstetten vs SV Horn
số liệu thống kê

Amstetten

SV Horn
69 Kiểm soát bóng 31
7 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Amstetten vs SV Horn
Amstetten (4-4-2): Dennis Verwuster (28), Sebastian Dirnberger (27), Philipp Offenthaler (15), Lukas Deinhofer (12), Leon Fust (78), Silvio Apollonio (22), Niels Hahn (8), Fabian Palzer (19), Dominik Weixelbraun (47), Angelo Gattermayer (74), Marcel Monsberger (29)
SV Horn (4-4-2): Matteo Hotop (1), Jakob Seidl (41), Adrian Hajdari (38), Emilian Metu (31), Paul Gobara (4), Mohammad Sadeqi (21), Florian Fischerauer (8), Julian Hinterleitner (20), Paul Lipczinski (11), Marvin Heuberger (40), Haris Ismailcebioglu (7)

Amstetten
4-4-2
28
Dennis Verwuster
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
78
Leon Fust
22
Silvio Apollonio
8
Niels Hahn
19
Fabian Palzer
47
Dominik Weixelbraun
74
Angelo Gattermayer
29
Marcel Monsberger
7
Haris Ismailcebioglu
40
Marvin Heuberger
11
Paul Lipczinski
20
Julian Hinterleitner
8
Florian Fischerauer
21
Mohammad Sadeqi
4
Paul Gobara
31
Emilian Metu
38
Adrian Hajdari
41
Jakob Seidl
1
Matteo Hotop

SV Horn
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Marcel Monsberger Jurgen Lemmerer | 62’ | Jakob Seidl Kilian Bauernfeind |
46’ | Fabian Palzer Burak Yilmaz | 62’ | Marvin Heuberger Marco Hausjell |
62’ | Dominik Weixelbraun Atsushi Zaizen | 62’ | Julian Hinterleitner Benjamin Mulahalilovic |
77’ | Silvio Apollonio Stefan Radulovic | 62’ | Adrian Hajdari Alexander Joppich |
81’ | Florian Fischerauer Sami Vehabovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Kilian Scharner | Nikolas Polster | ||
Can Kurt | Sami Vehabovic | ||
Julian Tomka | Kilian Bauernfeind | ||
Stefan Radulovic | Marco Hausjell | ||
Jurgen Lemmerer | Benjamin Mulahalilovic | ||
Atsushi Zaizen | Alexander Joppich | ||
Burak Yilmaz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại