![]() Mario Vojkovic 14 | |
![]() Philipp Schellnegger (Kiến tạo: Stefan Feiertag) 42 | |
![]() Stefan Feiertag 45 | |
![]() Alexander Briedl 50 | |
![]() Wale Musa Alli 52 | |
![]() Frank Sturing 63 |
Thống kê trận đấu SV Horn vs Amstetten
số liệu thống kê

SV Horn

Amstetten
49 Kiểm soát bóng 51
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
14 Phạm lỗi 13
Đội hình xuất phát SV Horn vs Amstetten
SV Horn (4-3-3): Fabian Ehmann (1), Frank Sturing (5), Juergen Bauer (27), Paul Gobara (20), Samuel Biek (6), Andree Neumayer (23), Denizcan Cosgun (21), Alexander Briedl (7), Burak Yilmaz (17), Marco Siverio (9), Marcel Schelle (13)
Amstetten (4-3-3): Dennis Verwuester (28), Mario Vojkovic (32), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Dirnberger (27), Lukas Deinhofer (12), Peter Tschernegg (23), Alin Roman (10), Arne Ammerer (8), Philipp Schellnegger (20), Stefan Feiertag (18), Wale Musa Alli (16)

SV Horn
4-3-3
1
Fabian Ehmann
5
Frank Sturing
27
Juergen Bauer
20
Paul Gobara
6
Samuel Biek
23
Andree Neumayer
21
Denizcan Cosgun
7
Alexander Briedl
17
Burak Yilmaz
9
Marco Siverio
13
Marcel Schelle
16
Wale Musa Alli
18
Stefan Feiertag
20
Philipp Schellnegger
8
Arne Ammerer
10
Alin Roman
23
Peter Tschernegg
12
Lukas Deinhofer
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
32
Mario Vojkovic
28
Dennis Verwuester

Amstetten
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Marcel Schelle Izaiah Jennings | 65’ | Mario Vojkovic Can Kurt |
60’ | Burak Yilmaz Ilter Ayyildiz | 73’ | Stefan Feiertag John Frederiksen |
60’ | Samuel Biek Sergio Romeo Marakis | 73’ | Alin Roman Thomas Mayer |
76’ | Alexander Briedl Dennis Schmutz | 73’ | Lukas Deinhofer Dino Kovacec |
76’ | Juergen Bauer Pascal Macher | 80’ | Philipp Schellnegger Sebastian Leimhofer |
Cầu thủ dự bị | |||
Dennis Schmutz | John Frederiksen | ||
Pascal Macher | Thomas Mayer | ||
Julian Klar | Sebastian Leimhofer | ||
Izaiah Jennings | Dino Kovacec | ||
Ilter Ayyildiz | David Affengruber | ||
Sergio Romeo Marakis | Marco Stark | ||
Simon Kronsteiner | Can Kurt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại