Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Horn vs Amstetten hôm nay 27-09-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 27/9

Kết thúc

SV Horn

SV Horn

3 : 3

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 2-1
T6, 23:00 27/09/2024
Vòng 8 - Hạng 2 Áo
Sparkasse Horn Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amir Abdijanovic (Kiến tạo: Paul Lipczinski)
22
Din Barlov
29
Charles-Jesaja Herrmann (Kiến tạo: Thomas Mayer)
44
Lukas Deinhofer (Thay: Mathias Hausberger)
46
Tobias Gruber
51
Thomas Mayer (Kiến tạo: Tobias Gruber)
59
Florian Fischerauer (Kiến tạo: Amir Abdijanovic)
65
Haris Ismailcebioglu (Thay: Dragan Marceta)
67
Lorenzo Massimiliano Coco (Thay: Dalibor Velimirovic)
67
Emilian Metu (Thay: Din Barlov)
67
Haris Ismailcebioglu (Thay: Din Barlov)
67
Emilian Metu (Thay: Dragan Marceta)
67
Yannick Oberleitner (Kiến tạo: Sebastian Wimmer)
71
Lukas Deinhofer
73
Florian Fischerauer
79
Anthony Syhre
79
Marco Kadlec (Thay: Thomas Mayer)
80
Martin Grubhofer (Thay: Charles-Jesaja Herrmann)
87
Dominik Weixelbraun
88
Felix Kochl
88
Paul Karch Jr. (Thay: Amir Abdijanovic)
90
Felix Kochl
90+3'

Thống kê trận đấu SV Horn vs Amstetten

số liệu thống kê
SV Horn
SV Horn
Amstetten
Amstetten
59 Kiểm soát bóng 41
1 Phạm lỗi 0
22 Ném biên 29
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
17 Sút trúng đích 21
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
18 Thủ môn cản phá 14
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Horn vs Amstetten

SV Horn (4-3-3): Matteo Hotop (1), Erion Aliji (42), Dalibor Velimirovic (27), Anthony Syhre (13), Dragan Marceta (5), Paul Lipczinski (11), Florian Fischerauer (8), Luca Wimhofer (46), Amir Abdijanovic (10), Din Barlov (28), Kilian Bauernfeind (18)

Amstetten (4-3-3): Armin Gremsl (1), Felix Kochl (2), Yannick Oberleitner (5), Tobias Gruber (22), Mathias Hausberger (24), Burak Yilmaz (10), Sebastian Wimmer (18), Jannik Wanner (42), Dominik Weixelbraun (7), Charles-Jesaja Herrmann (9), Thomas Mayer (16)

SV Horn
SV Horn
4-3-3
1
Matteo Hotop
42
Erion Aliji
27
Dalibor Velimirovic
13
Anthony Syhre
5
Dragan Marceta
11
Paul Lipczinski
8
Florian Fischerauer
46
Luca Wimhofer
10
Amir Abdijanovic
28
Din Barlov
18
Kilian Bauernfeind
16
Thomas Mayer
9
Charles-Jesaja Herrmann
7
Dominik Weixelbraun
42
Jannik Wanner
18
Sebastian Wimmer
10
Burak Yilmaz
24
Mathias Hausberger
22
Tobias Gruber
5
Yannick Oberleitner
2
Felix Kochl
1
Armin Gremsl
Amstetten
Amstetten
4-3-3
Thay người
67’
Dragan Marceta
Emilian Metu
46’
Mathias Hausberger
Lukas Deinhofer
67’
Din Barlov
Haris Ismailcebioglu
80’
Thomas Mayer
Marco Kadlec
67’
Dalibor Velimirovic
Lorenzo Coco
87’
Charles-Jesaja Herrmann
Martin Grubhofer
90’
Amir Abdijanovic
Paul Karch Jr
Cầu thủ dự bị
Dominik Velecky
Simon Neudhart
Shaoziyang Liu
Lukas Deinhofer
Emilian Metu
Martin Grubhofer
Paul Karch Jr
Tolga Ozturk
Matija Milosavljevic
Fabian Palzer
Haris Ismailcebioglu
Marco Kadlec
Lorenzo Coco
Sebastian Leimhofer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
16/10 - 2021
22/04 - 2022
06/11 - 2022
04/06 - 2023
11/11 - 2023
20/05 - 2024
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2024
Hạng 2 Áo
27/09 - 2024

Thành tích gần đây SV Horn

Hạng 2 Áo
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024
Giao hữu
14/11 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Áo
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2115242547T T B T T
3SW BregenzSW Bregenz2111551238T B B T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC211227938B T B H T
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
6Kapfenberger SVKapfenberger SV211038-333H H B T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II21948431B T B B H
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten21849328B H B B H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing213810-917T B H H T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz212514-3011B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X