![]() Philipp Schobesberger (Kiến tạo: Peter Tschernegg) 4 | |
![]() Burak Yilmaz (Kiến tạo: Patrik Mijic) 14 | |
![]() Dominik Starkl (Thay: Thomas Mayer) 46 | |
![]() Benjamin Mulahalilovic 53 | |
![]() Andree Neumayer 61 | |
![]() Daniel Rosenbichler (Thay: Sebastian Leimhofer) 63 | |
![]() Alexander Joppich 64 | |
![]() Marcel Schelle (Thay: Maximilian Pronichev) 70 | |
![]() Marco Hausjell (Thay: Albin Gashi) 70 | |
![]() Benjamin Mulahalilovic 76 | |
![]() Stefan Feiertag 78 | |
![]() Lukas Deinhofer 79 | |
![]() Okan Yilmaz (Thay: Burak Yilmaz) 79 | |
![]() Joao Luiz (Thay: Arne Ammerer) 82 |
Thống kê trận đấu SV Horn vs Amstetten
số liệu thống kê

SV Horn

Amstetten
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 16
23 Ném biên 22
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Horn vs Amstetten
SV Horn (4-3-3): Fabian Ehmann (1), Andree Neumayer (23), Alexander Joppich (14), Niklas Hoffmann (6), Sebastian Bauer (4), Maximilian Pronichev (8), Albin Gashi (7), Jurgen Bauer (27), Patrik Mijic (9), Benjamin Mulahalilovic (21), Burak Yilmaz (17)
Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Can Kurt (6), Lukas Deinhofer (12), Marco Stark (30), Sebastian Leimhofer (7), Arne Ammerer (8), Philipp Schobesberger (10), Peter Tschernegg (23), Dominik Weixelbraun (47), Thomas Mayer (9), Stefan Feiertag (18)

SV Horn
4-3-3
1
Fabian Ehmann
23
Andree Neumayer
14
Alexander Joppich
6
Niklas Hoffmann
4
Sebastian Bauer
8
Maximilian Pronichev
7
Albin Gashi
27
Jurgen Bauer
9
Patrik Mijic
21
Benjamin Mulahalilovic
17
Burak Yilmaz
18
Stefan Feiertag
9
Thomas Mayer
47
Dominik Weixelbraun
23
Peter Tschernegg
10
Philipp Schobesberger
8
Arne Ammerer
7
Sebastian Leimhofer
30
Marco Stark
12
Lukas Deinhofer
6
Can Kurt
1
Elias Scherf

Amstetten
4-3-3
Thay người | |||
70’ | Albin Gashi Marco Hausjell | 46’ | Thomas Mayer Dominik Starkl |
70’ | Maximilian Pronichev Marcel Schelle | 63’ | Sebastian Leimhofer Daniel Rosenbichler |
79’ | Burak Yilmaz Okan Yilmaz | 82’ | Arne Ammerer Joao Luiz |
Cầu thủ dự bị | |||
Niklas Linke | Dennis Verwuster | ||
Julian Tomka | Stefan Goldnagl | ||
Raphael Bauer | Sebastian Breuer | ||
Marco Hausjell | Daniel Rosenbichler | ||
Marcel Schelle | Joao Luiz | ||
Markus Wallner | Marcel Moschinger | ||
Okan Yilmaz | Dominik Starkl |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại