![]() Florent Hadergjonaj 18 | |
![]() Andrej Djokanovic (Thay: Taylan Antalyali) 46 | |
![]() Bengali-Fode Koita (Thay: Stephane Bahoken) 59 | |
![]() Aytac Kara 64 | |
![]() Emre Kilinc (Thay: Anastasios Chatzigiovanis) 67 | |
![]() Bevic Moussiti Oko (Thay: Ghayas Zahid) 67 | |
![]() Kevin Malcuit 69 | |
![]() Mickael Tirpan (Thay: Aytac Kara) 83 | |
![]() Mustafa Eskihellac (Thay: Mounir Chouiar) 83 | |
![]() Pedrinho (Thay: Lamine Diack) 83 | |
![]() Haris Hajradinovic (Thay: Valentin Eysseric) 90 | |
![]() Ahmet Engin (Thay: Mamadou Fall) 90 |
Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Kasimpasa
số liệu thống kê

Ankaragucu

Kasimpasa
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Kasimpasa
Ankaragucu (3-4-2-1): Gokhan Akkan (32), Kevin Malcuit (24), Atakan Cankaya (4), Nihad Mujakic (18), Stelios Kitsiou (17), Matej Hanousek (5), Lamine Diack (14), Taylan Antalyali (48), Ghayas Zahid (19), Anastasios Chatzigiovannis (7), Ali Sowe (22)
Kasimpasa (4-2-3-1): Gunay Guvenc (27), Florent Hadergjonaj (94), Ryan Donk (4), Tarkan Serbest (15), Mortadha Ben Ouanes (12), Mickael Malsa (26), Aytac Kara (35), Mamadou Fall (7), Valentin Eysseric (13), Mounir Chouiar (16), Stephane Bahoken (19)

Ankaragucu
3-4-2-1
32
Gokhan Akkan
24
Kevin Malcuit
4
Atakan Cankaya
18
Nihad Mujakic
17
Stelios Kitsiou
5
Matej Hanousek
14
Lamine Diack
48
Taylan Antalyali
19
Ghayas Zahid
7
Anastasios Chatzigiovannis
22
Ali Sowe
19
Stephane Bahoken
16
Mounir Chouiar
13
Valentin Eysseric
7
Mamadou Fall
35
Aytac Kara
26
Mickael Malsa
12
Mortadha Ben Ouanes
15
Tarkan Serbest
4
Ryan Donk
94
Florent Hadergjonaj
27
Gunay Guvenc

Kasimpasa
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Taylan Antalyali Andrej Djokanovic | 59’ | Stephane Bahoken Bengali-Fode Koita |
67’ | Ghayas Zahid Bevic Moussiti-Oko | 83’ | Aytac Kara Mickael Tirpan |
67’ | Anastasios Chatzigiovanis Emre Kilinc | 83’ | Mounir Chouiar Mustafa Eskihellac |
83’ | Lamine Diack Pedrinho | 90’ | Valentin Eysseric Haris Hajradinovic |
90’ | Mamadou Fall Ahmet Engin |
Cầu thủ dự bị | |||
Milson | Haris Hajradinovic | ||
Bevic Moussiti-Oko | Ahmet Engin | ||
Andrej Djokanovic | Mickael Tirpan | ||
Emre Kilinc | Yasin Ozcan | ||
Pedrinho | Gökhan Gul | ||
Uros Radakovic | Erdem Canpolat | ||
Firatcan Uzum | Tunay Torun | ||
Sitki Ferdi Imdat | Mustafa Eskihellac | ||
Arda Kizildag | Bengali-Fode Koita | ||
Bahadir Han Gungordu | Fabiano |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại