![]() Caju 29 | |
![]() Kiko 42 | |
![]() Kostas Pileas (Thay: Caju) 46 | |
![]() Warren Shavy 48 | |
![]() Kostas Pileas (Thay: Caju) 49 | |
![]() Karol Struski (Thay: Mihlali Mayambela) 49 | |
![]() Hovhannes Hambardzumyan (Thay: Minas Antoniou) 55 | |
![]() Amr Warda (Thay: Kiko) 56 | |
![]() Helder (Thay: Abdul Majeed Waris) 61 | |
![]() Mariusz Stepinski (Thay: Warren Shavy) 69 | |
![]() Evgeniy Yablonski (Thay: Yannick Arthur Gomis) 69 | |
![]() Dejan Radonjic (Thay: Marco Baixinho) 73 | |
![]() Andreas Chrysostomou (Thay: Kostakis Artymatas) 73 | |
![]() Amr Warda 75 | |
![]() Evgeniy Yablonski 76 | |
![]() Varazdat Haroyan 79 | |
![]() Daniel Sikorski 85 | |
![]() Daniel Sikorski (Thay: Morgan Brown) 85 | |
![]() Julius Szoke 90 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Aris Limassol
số liệu thống kê

Anorthosis

Aris Limassol
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Aris Limassol
Thay người | |||
55’ | Minas Antoniou Hovhannes Hambardzumyan | 49’ | Caju Kostas Pileas |
56’ | Kiko Amr Warda | 49’ | Mihlali Mayambela Karol Struski |
61’ | Abdul Majeed Waris Helder | 69’ | Yannick Arthur Gomis Evgeni Yablonski |
73’ | Kostakis Artymatas Andreas Chrysostomou | 69’ | Warren Shavy Mariusz Stepinski |
73’ | Marco Baixinho Dejan Radonjic | 85’ | Morgan Brown Daniel Sikorski |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Paroutis | Konstantinos Chrysostomou | ||
Konstantinos Konstantinou | Ellinas Sofroniou | ||
Dimitris Christofi | Delmiro | ||
Giorgi Loria | Ismael Patrick Yandal | ||
Lazaros Christodoulopoulos | Evgeni Yablonski | ||
Pavlos Correa | Mariusz Stepinski | ||
Hovhannes Hambardzumyan | Kostas Pileas | ||
Andreas Chrysostomou | Karol Struski | ||
Amr Warda | Daniel Sikorski | ||
Helder | |||
Dejan Radonjic | |||
Giorgos Papadopoulos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại