Thứ Năm, 03/04/2025
Dimitris Theodorou (Thay: Grzegorz Krychowiak)
22
Michalis Ioannou
38
Evagoras Charalampous (Kiến tạo: Kiko)
41
Ante Roguljic
46
Charalambos Charalambous (Thay: Ioannis Kousoulos)
46
Rafael Lopes (Thay: Dimitris Theodorou)
57
Loizos Loizou (Thay: Veljko Simic)
60
Saidou Alioum (Thay: Willy Semedo)
60
Andre Teixeira
61
Rafael Lopes
67
Saidou Alioum
69
Roman Bezus (Thay: Stevan Jovetic)
75
Charalambos Charalambous
76
Mariusz Stepinski (Thay: Novica Erakovic)
77
Atanas Iliev (Thay: Evagoras Charalampous)
83
Stefanos Charalambous (Thay: Danil Paroutis)
83
Amine Khammas
87
Stefanos Charalambous
89

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Anorthosis

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Anorthosis
Anorthosis
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Anorthosis

Thay người
46’
Ioannis Kousoulos
Charalampos Charalampous
22’
Rafael Lopes
Dimitris Theodorou
60’
Willy Semedo
Saidou Alioum
57’
Dimitris Theodorou
Rafael Lopes
60’
Veljko Simic
Loizos Loizou
83’
Evagoras Charalampous
Atanas Iliev
75’
Stevan Jovetic
Roman Bezus
83’
Danil Paroutis
Stefanos Charalambous
77’
Novica Erakovic
Mariusz Stepinski
Cầu thủ dự bị
Charalambos Kyriakidis
Bojan Milosavljevic
Giannis Masouras
Stavros Panagi
Fotios Kitsos
Fran Garcia
Filip Helander
Dimitris Theodorou
Charalampos Charalampous
Matija Spoljaric
Roman Bezus
Atanas Iliev
Mateusz Musialowski
Bevis Mugabi
Ewandro
Stefanos Charalambous
Saidou Alioum
Rafael Lopes
Loizos Loizou
Mariusz Stepinski
Andreas Hadjievangelou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/10 - 2021
30/01 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
26/04 - 2022
04/05 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Cyprus
01/11 - 2022
03/02 - 2023
11/11 - 2023
10/02 - 2024
21/09 - 2024
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X