Chủ Nhật, 06/04/2025
Ioannis Kousoulos
39
Bruno Felipe
43
Helder
46
Helder (Thay: Minas Antoniou)
46
Anderson Correia
59
Roman Bezus (Thay: Fotis Papoulis)
67
Charalambos Charalambous (Thay: Ioannis Kousoulos)
67
Dejan Radonjic (Thay: Erik Sabo)
68
Dimitris Christofi (Thay: Rodrigue Casimir Ninga)
68
Moreto Cassama
70
Roman Bezus
76
Michalis Ioannou (Thay: Jason Puncheon)
77
Andreas Chrysostomou (Thay: Lazaros Christodoulopoulos)
77
Andronikos Kakoullis (Thay: Karim Ansarifard)
77
Andronikos Kakoullis
86
Nikolas Panayiotou (Thay: Loizos Loizou)
89
Gary Hooper (Thay: Bruno Felipe)
89

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Anorthosis

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Anorthosis
Anorthosis
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Anorthosis

Thay người
67’
Ioannis Kousoulos
Charalampos Charalampous
46’
Minas Antoniou
Helder
67’
Fotis Papoulis
Roman Bezus
68’
Rodrigue Casimir Ninga
Dimitris Christofi
77’
Karim Ansarifard
Andronikos Kakoullis
68’
Erik Sabo
Dejan Radonjic
89’
Bruno Felipe
Gary Hooper
77’
Lazaros Christodoulopoulos
Andreas Chrysostomou
89’
Loizos Loizou
Nikolas Panagiotou
77’
Jason Puncheon
Michalis Ioannou
Cầu thủ dự bị
Brandon Barker
Andreas Keravnos
Charalambos Kyriakidis
Giorgos Papadopoulos
Konstantinos Panagi
Kostakis Artymatas
Charalampos Charalampous
Dimitris Christofi
Gary Hooper
Daniel Paroutis
Panagiotis Zachariou
Andreas Chrysostomou
Andronikos Kakoullis
Pavlos Correa
Mix Diskerud
Marios Antoniadis
Roman Bezus
Dejan Radonjic
Nikolas Panagiotou
Helder
Adam Lang
Michalis Ioannou
Tim Matavz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/10 - 2021
30/01 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
26/04 - 2022
04/05 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Cyprus
01/11 - 2022
03/02 - 2023
11/11 - 2023
10/02 - 2024
21/09 - 2024
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X