Chủ Nhật, 06/04/2025
Kaiyne Woolery (Thay: Ante Roguljic)
20
Bevis Mugabi
29
Mariusz Stepinski
31
Mariusz Stepinski
34
Kostakis Artymatas
40
Rafael Lopes
45+10'
Charalambos Charalambous
50
Andronikos Kakoullis (Thay: Charalambos Charalambous)
67
Dimitris Theodorou (Thay: Danil Paroutis)
68
Atanas Iliev (Thay: Adam Gyurcso)
68
Saidou Alioum (Thay: Veljko Simic)
76
Ioannis Kousoulos (Thay: Novica Erakovic)
76
Stefanos Charalambous (Thay: Rafael Lopes)
78
Konstantinos Stamoulis (Thay: Sergio Conceicao)
78
Loizos Loizou (Thay: Willy Semedo)
86

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 11
27 Ném biên 23
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Omonia Nicosia

Thay người
20’
Ante Roguljic
Kaiyne Woolery
67’
Charalambos Charalambous
Andronikos Kakoullis
68’
Danil Paroutis
Dimitris Theodorou
76’
Novica Erakovic
Ioannis Kousoulos
68’
Adam Gyurcso
Atanas Iliev
76’
Veljko Simic
Saidou Alioum Moubarak
78’
Sergio Conceicao
Konstantinos Stamoulis
86’
Willy Semedo
Loizos Loizou
78’
Rafael Lopes
Stefanos Charalambous
Cầu thủ dự bị
Panagiotis Markou
Francis Uzoho
Andreas Keravnos
Charalambos Kyriakidis
Bojan Milosavljevic
Fotios Kitsos
Evagoras Charalambous
Ádám Lang
Dimitris Theodorou
Filip Helander
Konstantinos Stamoulis
Ioannis Kousoulos
Konstantinos Chrysopoulos
Ewandro
Stefanos Charalambous
Saidou Alioum Moubarak
Charalampos Michalas
Loizos Loizou
Atanas Iliev
Omer Atzili
Kaiyne Woolery
Mateusz Musialowski
Andronikos Kakoullis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/10 - 2021
30/01 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
26/04 - 2022
04/05 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Cyprus
01/11 - 2022
03/02 - 2023
11/11 - 2023
10/02 - 2024
21/09 - 2024
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X