![]() Marios Antoniades (Thay: Paulus Arajuuri) 9 | |
![]() Kevin Monnet-Paquet (Kiến tạo: Warren Shavy) 13 | |
![]() Dimitris Christofi (Kiến tạo: Hovhannes Hambardzumyan) 23 | |
![]() Facundo Roncaglia 45+2' | |
![]() Andreas Chrysostomou (Thay: Denis Popovic) 46 | |
![]() Amr Warda 48 | |
![]() Andreas Frangos (Thay: Matija Spoljaric) 57 | |
![]() Daniel Sikorski (Thay: Gabriel Simion) 57 | |
![]() Andreas Avraam (Thay: Michalis Ioannou) 63 | |
![]() Andreas Chrysostomou 73 | |
![]() Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Nikolaos Kaltsas) 76 | |
![]() Osman Koroma (Thay: Kevin Monnet-Paquet) 78 | |
![]() Theodoros Iosifidis (Thay: Mariusz Stepinski) 78 | |
![]() Morgan Brown (Thay: Warren Shavy) 88 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Aris Limassol
số liệu thống kê

Anorthosis

Aris Limassol
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Aris Limassol
Thay người | |||
9’ | Paulus Arajuuri Marios Antoniades | 57’ | Matija Spoljaric Andreas Frangos |
46’ | Denis Popovic Andreas Chrysostomou | 57’ | Gabriel Simion Daniel Sikorski |
63’ | Michalis Ioannou Andreas Avraam | 78’ | Kevin Monnet-Paquet Osman Koroma |
76’ | Nikolaos Kaltsas Lazaros Christodoulopoulos | 78’ | Mariusz Stepinski Theodoros Iosifidis |
88’ | Warren Shavy Morgan Brown |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Chrysostomou | Ellinas Sofroniou | ||
Anastasis Motis | Michalis Papastylianou | ||
Assaf Tzur | Nikolas Mattheou | ||
Giorgos Papadopoulos | Andreas Andreou | ||
Marios Antoniades | Amtonis Eleftheriou | ||
Onisiforos Roushias | Morgan Brown | ||
Lazaros Christodoulopoulos | Vitaliy Kvashuk | ||
Andreas Avraam | Osman Koroma | ||
Nicolas Hadjimitsis | Theodoros Iosifidis | ||
Andreas Frangos | |||
Alex Moucketou-Moussounda | |||
Daniel Sikorski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại