Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Anorthosis vs Aris Limassol hôm nay 11-02-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 6, 11/2

Kết thúc
3 : 1

Aris Limassol

Aris Limassol

Hiệp một: 1-1
T6, 00:00 11/02/2022
Vòng 15 - VĐQG Cyprus
Antonis Papadopoulos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marios Antoniades (Thay: Paulus Arajuuri)
9
Kevin Monnet-Paquet (Kiến tạo: Warren Shavy)
13
Dimitris Christofi (Kiến tạo: Hovhannes Hambardzumyan)
23
Facundo Roncaglia
45+2'
Andreas Chrysostomou (Thay: Denis Popovic)
46
Amr Warda
48
Andreas Frangos (Thay: Matija Spoljaric)
57
Daniel Sikorski (Thay: Gabriel Simion)
57
Andreas Avraam (Thay: Michalis Ioannou)
63
Andreas Chrysostomou
73
Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Nikolaos Kaltsas)
76
Osman Koroma (Thay: Kevin Monnet-Paquet)
78
Theodoros Iosifidis (Thay: Mariusz Stepinski)
78
Morgan Brown (Thay: Warren Shavy)
88

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Aris Limassol

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Aris Limassol
Aris Limassol
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Aris Limassol

Thay người
9’
Paulus Arajuuri
Marios Antoniades
57’
Matija Spoljaric
Andreas Frangos
46’
Denis Popovic
Andreas Chrysostomou
57’
Gabriel Simion
Daniel Sikorski
63’
Michalis Ioannou
Andreas Avraam
78’
Kevin Monnet-Paquet
Osman Koroma
76’
Nikolaos Kaltsas
Lazaros Christodoulopoulos
78’
Mariusz Stepinski
Theodoros Iosifidis
88’
Warren Shavy
Morgan Brown
Cầu thủ dự bị
Andreas Chrysostomou
Ellinas Sofroniou
Anastasis Motis
Michalis Papastylianou
Assaf Tzur
Nikolas Mattheou
Giorgos Papadopoulos
Andreas Andreou
Marios Antoniades
Amtonis Eleftheriou
Onisiforos Roushias
Morgan Brown
Lazaros Christodoulopoulos
Vitaliy Kvashuk
Andreas Avraam
Osman Koroma
Nicolas Hadjimitsis
Theodoros Iosifidis
Andreas Frangos
Alex Moucketou-Moussounda
Daniel Sikorski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
25/09 - 2021
11/02 - 2022
04/12 - 2022
07/03 - 2023
08/10 - 2023
23/01 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
01/03 - 2024
VĐQG Cyprus
10/11 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X