![]() Yannick Arthur Gomis 8 | |
![]() Mihlali Mayambela 12 | |
![]() Chico Banza 18 | |
![]() Yannick Arthur Gomis 18 | |
![]() Sekou Gassama (Thay: Sergio Castel) 27 | |
![]() Chico Banza 41 | |
![]() Sergio Tejera 44 | |
![]() Mihlali Mayambela 45+2' | |
![]() Giannis Kargas 45+6' | |
![]() Jaden Montnor (Thay: Leo Bengtsson) 46 | |
![]() Dimitrianos Tzouliou (Thay: Stefanos Charalambous) 46 | |
![]() Aleksandr Kokorin (Thay: Yannick Arthur Gomis) 47 | |
![]() Alex Moucketou-Moussounda 51 | |
![]() Franz Brorsson (Thay: Alex Moucketou-Moussounda) 52 | |
![]() Karol Struski 53 | |
![]() Franz Brorsson 60 | |
![]() Veljko Nikolic (Thay: Karol Struski) 62 | |
![]() Dimitrianos Tzouliou 64 | |
![]() Vanailson 66 | |
![]() (og) Salvador Ferrer 67 | |
![]() Mariusz Stepinski (Thay: Warren Shavy) 74 | |
![]() Julius Szoke 77 | |
![]() Danil Paroutis (Thay: Chico Banza) 80 | |
![]() Anderson Correia (Thay: Helder) 90 | |
![]() Charly Musonda (Thay: Fran Garcia) 90 | |
![]() Slobodan Urosevic 90+8' |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Aris Limassol
số liệu thống kê

Anorthosis

Aris Limassol
66 Kiểm soát bóng 34
15 Phạm lỗi 26
21 Ném biên 22
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Aris Limassol
Thay người | |||
27’ | Sergio Castel Sekou Gassama | 46’ | Leo Bengtsson Jaden Montnor |
46’ | Stefanos Charalambous Dimitrianos Tzouliou | 47’ | Yannick Arthur Gomis Aleksandr Kokorin |
80’ | Chico Banza Daniel Paroutis | 52’ | Alex Moucketou-Moussounda Franz Brorsson |
90’ | Fran Garcia Charly Musonda | 62’ | Karol Struski Veljko Nikolic |
90’ | Helder Anderson Correia | 74’ | Warren Shavy Mariusz Stepinski |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Keravnos | Ellinas Sofroniou | ||
Ousseynou Thioune | Jaden Montnor | ||
Dimitrianos Tzouliou | Franz Brorsson | ||
Charly Musonda | Veljko Nikolic | ||
Minas Antoniou | Mamadou Sane | ||
Sekou Gassama | Andreas Dimitriou | ||
Daniel Paroutis | Mariusz Stepinski | ||
Pavlos Correa | Matija Spoljaric | ||
Nabil Marmouk | Aleksandr Kokorin | ||
Anastasios Pisias | Morgan Brown | ||
Anderson Correia | Mislav Zadro | ||
Artem Shumanskiy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại