![]() Bojan Kovacevic 4 | |
![]() Romario Balde 15 | |
![]() Avto 16 | |
![]() Kevin Pierre Lafrance 24 | |
![]() (Pen) Denis Popovic 26 | |
![]() Milos Deletic 38 | |
![]() Dusko Trajcevski 45+2' | |
![]() Amr Warda 45+4' | |
![]() (Pen) Amr Warda 55 | |
![]() Marios Stylianou 55 | |
![]() Marios Stylianou 58 | |
![]() (Pen) Amr Warda 59 | |
![]() Andreas Chrysostomou 85 | |
![]() Andreas Chrysostomou 89 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Doxa Katokopia
số liệu thống kê

Anorthosis

Doxa Katokopia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Doxa Katokopia
Thay người | |||
60’ | Nika Katcharava Dimitris Christofi | 50’ | Dusko Trajcevski Marko Adamovic |
70’ | Denis Popovic Andreas Chrysostomou | 50’ | Bojan Kovacevic Mesca |
78’ | Milos Deletic Lazaros Christodoulopoulos | 50’ | Georgios Economides Ismail Sassi |
64’ | Avto Kevin Oliveira | ||
84’ | Romario Balde Tidjani Anane |
Cầu thủ dự bị | |||
Assaf Tzur | Konstantinos Orfanidis | ||
Giorgos Papadopoulos | Benny | ||
Onisiforos Roushias | Tidjani Anane | ||
Lazaros Christodoulopoulos | Kevin Oliveira | ||
Andreas Avraam | Marko Adamovic | ||
Nikolaos Kaltsas | Martinos Christofi | ||
Azer Busuladic | Alexandros Fasouliotis | ||
Michalis Ioannou | Giorgos Vasiliou | ||
Dimitris Christofi | Andreas Karamanolis | ||
Andreas Chrysostomou | Christos Kallis | ||
Mesca | |||
Ismail Sassi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại