![]() Danil Paroutis 27 | |
![]() Sergio Tejera 30 | |
![]() Fawaz Abdullahi (Thay: Dusko Trajcevski) 42 | |
![]() Fawaz Abdullahi 44 | |
![]() Marco Baixinho 52 | |
![]() Marios Stylianou 56 | |
![]() Samuel Mraz (Thay: Sergio Tejera) 61 | |
![]() Avto (Thay: Dimitris Christofi) 61 | |
![]() Christian Ilic (Thay: Benny) 73 | |
![]() Helder (Thay: Michalis Ioannou) 74 | |
![]() Miguel Angel Guerrero (Thay: Danil Paroutis) 74 | |
![]() Khaled Adenon (Thay: Nikola Trujic) 85 | |
![]() Juhani Ojala (Thay: Andreas Karamanolis) 85 | |
![]() Damjan Siskovski 90+4' |
Thống kê trận đấu Doxa Katokopia vs Anorthosis
số liệu thống kê

Doxa Katokopia

Anorthosis
46 Kiểm soát bóng 54
4 Phạm lỗi 0
19 Ném biên 29
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Doxa Katokopia vs Anorthosis
Thay người | |||
42’ | Dusko Trajcevski Fawaz Abdullahi | 61’ | Dimitris Christofi Avto |
73’ | Benny Christian Ilic | 61’ | Sergio Tejera Samuel Mraz |
85’ | Andreas Karamanolis Juhani Ojala | 74’ | Michalis Ioannou Helder |
85’ | Nikola Trujic Khaled Adenon | 74’ | Danil Paroutis Miguel Ángel Guerrero |
Cầu thủ dự bị | |||
Theodoros Constantinou | Giorgos Papadopoulos | ||
Fawaz Abdullahi | Andreas Keravnos | ||
Alex Sobczyk | Marios Antoniadis | ||
Mac Bean Naggar | Avto | ||
Giorgos Pavlides | Helder | ||
Tidjani Anane | Minas Antoniou | ||
Juhani Ojala | Pavlos Correa | ||
Khaled Adenon | Miguel Ángel Guerrero | ||
Dimitrios Priniotakis | Samuel Mraz | ||
Christian Ilic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại