Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Anorthosis vs Nea Salamis hôm nay 05-10-2024

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 05/10

Kết thúc
3 : 1

Nea Salamis

Nea Salamis

Hiệp một: 3-0
T7, 23:00 05/10/2024
Vòng 6 - VĐQG Cyprus
Antonis Papadopoulos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konstantinos Chrysopoulos
24
Konstantinos Chrysopoulos
26
Sergio Conceicao
36
Kostakis Artymatas
38
Fjorin Durmishaj (Thay: Apostolos Vellios)
46
Yassine Bahassa (Thay: Victor Fernandez)
46
Andreas Frangos (Thay: Garland Gbelle)
46
Grzegorz Krychowiak (Thay: Stefanos Charalambous)
60
Danil Paroutis (Thay: Atanas Iliev)
60
Andreas Chrysostomou
61
Andreas Frangos
76
Giorgos Papageorghiou (Thay: Konstrantinos Serghiou)
79
Dimitrios Spyridakis (Thay: Danny Bejarano)
82
Andre Teixeira (Thay: Konstantinos Chrysopoulos)
82
Konstantinos Stamoulis (Thay: Kiko)
82
Panagiotis Markou (Thay: Andreas Chrysostomou)
87
Serge Leuko
89

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Nea Salamis

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Nea Salamis
Nea Salamis
64 Kiểm soát bóng 36
13 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Nea Salamis

Thay người
60’
Atanas Iliev
Daniel Paroutis
46’
Victor Fernandez
Yassine Bahassa
60’
Stefanos Charalambous
Grzegorz Krychowiak
46’
Garland Gbelle
Andreas Frangos
82’
Konstantinos Chrysopoulos
Andre Teixeira
46’
Apostolos Vellios
Fiorin Durmishaj
82’
Kiko
Konstantinos Stamoulis
79’
Konstrantinos Serghiou
Giorgos Papageorgiou
87’
Andreas Chrysostomou
Panagiotis Markou
82’
Danny Bejarano
Dimitrios Spyridakis
Cầu thủ dự bị
Dimitris Theodorou
Giannis Kalanidis
Adam Gyurcso
Yassine Bahassa
Matija Spoljaric
Giorgos Papageorgiou
Panagiotis Markou
Andreas Frangos
Andre Teixeira
Jan Lecjaks
Konstantinos Stamoulis
Dimitrios Spyridakis
Daniel Paroutis
Fiorin Durmishaj
Evagoras Charalambous
Konstantinos Koumpari
Ante Roguljic
Titos Prokopiou
Andreas Keravnos
Antonis Katsiaris
Grzegorz Krychowiak
Giorgos Viktoros
Bojan Milosavljevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
06/11 - 2022
10/02 - 2023
02/09 - 2023
24/12 - 2023
Giao hữu
17/08 - 2024
VĐQG Cyprus
05/10 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Nea Salamis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X