![]() Anastasios Donis 4 | |
![]() Issam Chebake 32 | |
![]() Marco Ehmann 44 | |
![]() Pavel Dreksa (Thay: Omer Korsia) 46 | |
![]() Stefan Vukcevic (Thay: Konstantinos Konstantinou) 46 | |
![]() Georgi Kostadinov (Thay: Dalcio Gomes) 60 | |
![]() Kandet Diawara (Thay: Julien Lamy) 65 | |
![]() Anastasios Donis 67 | |
![]() Onisiforos Roushias (Thay: Alexandar Vucenovic) 70 | |
![]() Marios Elia (Thay: Anton Maglica) 70 | |
![]() Andreas Christodoulou (Thay: Vid Belec) 70 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Anastasios Donis) 71 | |
![]() Fernan Ferreiroa (Thay: Antonis Katsiaris) 80 | |
![]() Danny Blum (Thay: Marquinhos) 87 | |
![]() Kingsley Sarfo 90+4' |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Enosis Paralimni
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Enosis Paralimni
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Enosis Paralimni
Thay người | |||
60’ | Dalcio Gomes Georgi Kostadinov | 46’ | Omer Korsia Pavel Dreksa |
70’ | Anton Maglica Marios Elia | 46’ | Konstantinos Konstantinou Stefan Vukcevic |
70’ | Vid Belec Andreas Christodoulou | 65’ | Julien Lamy Kandet Diawara |
71’ | Anastasios Donis Georgios Efrem | 70’ | Alexandar Vucenovic Onisiforos Roushias |
87’ | Marquinhos Danny Blum | 80’ | Antonis Katsiaris Fernan Ferreiroa Lopez |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitris Theodorou | Pantelis Gavriel | ||
Marios Elia | Panagiotis Panagiotou | ||
Giannis Satsias | Fernan Ferreiroa Lopez | ||
Georgios Efrem | Yehonatan Levi | ||
Paris Polykarpou | Gavriel Protopapas | ||
Andreas Christodoulou | Anastasis Motis | ||
Apostolos Tsilingiris | Pavel Dreksa | ||
Daniel Dumbravanu | Dimitris Flouris | ||
Danny Blum | Alexandros Kolonias | ||
Carlos Dias | Kandet Diawara | ||
Georgi Kostadinov | Onisiforos Roushias | ||
Dieumerci Ndongala | Stefan Vukcevic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại