![]() Niv Gotliv 3 | |
![]() David Sandan Abagna 13 | |
![]() Anastasios Donis 22 | |
![]() Ilija Milicevic (Thay: Andreas Christofi) 46 | |
![]() Georgi Kostadinov (Thay: Youssef El Arabi) 65 | |
![]() Michalis Charalampous (Thay: Marco Krainz) 66 | |
![]() Thierno Barry (Thay: Evangelos Andreou) 66 | |
![]() Max Meyer (Thay: Pizzi) 79 | |
![]() Dieumerci Ndongala (Thay: Anastasios Donis) 79 | |
![]() Demetris Mavroudis (Thay: Niv Gotliv) 84 | |
![]() Loizos Kosmas (Thay: Fotis Kotsonis) 84 | |
![]() Loizos Kosmas 85 | |
![]() Mateo Susic (Thay: Xavi Quintilla) 87 | |
![]() Gabriel Maioli (Thay: Stefan Drazic) 87 |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Enosis Paralimni
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Enosis Paralimni
64 Kiểm soát bóng 36
13 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 6
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Enosis Paralimni
Thay người | |||
65’ | Youssef El Arabi Georgi Kostadinov | 46’ | Andreas Christofi Ilija Milicevic |
79’ | Anastasios Donis Dieumerci Ndongala | 66’ | Marco Krainz Michalis Charalambous |
79’ | Pizzi Max Meyer | 66’ | Evangelos Andreou Thierno Barry |
87’ | Xavi Quintilla Mateo Susic | 84’ | Niv Gotliv Dimitris Mavroudis |
87’ | Stefan Drazic Gabriel Maioli | 84’ | Fotis Kotsonis Loizos Kosmas |
Cầu thủ dự bị | |||
Dieumerci Ndongala | Dimitris Solomou | ||
Georgi Kostadinov | Michalis Charalambous | ||
Marius Corbu | Dimitrios Stylianidis | ||
Panagiotis Kattirtzis | Panagiotis Panagiotou | ||
Giannis Satsias | Ilija Milicevic | ||
Mateo Susic | Thierno Barry | ||
Gabriel Maioli | Dimitris Mavroudis | ||
Algassime Bah | Loizos Kosmas | ||
Max Meyer | Diogo Dall'Igna | ||
Cipriano | Edson Silva | ||
Andreas Nikolas Christodoulou | |||
Gabriel Pereira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại