Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion hôm nay 01-02-2024

Giải VĐQG Cyprus - Th 5, 01/2

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

4 : 1

Karmiotissa Pano Polemidion

Karmiotissa Pano Polemidion

Hiệp một: 1-1
T5, 21:00 01/02/2024
Vòng 22 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aboubacar Doumbia
31
Dalcio Gomes
34
Andreas Katsantonis
37
Angelis Angeli
44
Giannis Satsias
49
Joey Suk
50
Dalcio Gomes
54
Petros Psychas (Thay: Joey Suk)
58
Stefanos Charalambous (Thay: Aboubacar Doumbia)
58
Saeid Mehri (Thay: Lucas Villafanez)
66
Giorgi Kvilitaia (Thay: Dalcio Gomes)
66
Konstantinos Michail (Thay: Karim Rossi)
67
Nikolas Mattheou (Thay: Kypros Christoforou)
67
Issam Chebake (Thay: Mateo Susic)
71
Georgi Kostadinov
71
Wilson Eduardo (Thay: Marquinhos)
76
Anastasios Donis (Thay: Dieumerci Ndongala)
76
Konstantinos Michail
81
Arthur Gribakin (Thay: Dimitris Theodorou)
84

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Karmiotissa Pano Polemidion
Karmiotissa Pano Polemidion
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion

Thay người
66’
Dalcio Gomes
Giorgi Kvilitaia
58’
Aboubacar Doumbia
Stefanos Charalambous
66’
Lucas Villafanez
Saeid Mehri
58’
Joey Suk
Petros Psychas
71’
Mateo Susic
Issam Chebake
67’
Karim Rossi
Konstantinos Michail
76’
Dieumerci Ndongala
Anastasios Donis
67’
Kypros Christoforou
Nikolas Matthaiou
76’
Marquinhos
Wilson Eduardo
84’
Dimitris Theodorou
Arthur Gribakin
Cầu thủ dự bị
Andreas Christodoulou
Alexander Matija Spoljaric
Anastasios Donis
Dion Omar Malone
Paris Polykarpou
Anninos Violaris
Panagiotis Kattirtzis
Evangelos Meletiou
Giannis Satsias
Marios Taveloudis
Giorgi Kvilitaia
Stefanos Charalambous
Wilson Eduardo
Arthur Gribakin
Fawaz Abdullahi
Konstantinos Michail
Georgios Efrem
Nikolas Matthaiou
Andreas Karamanolis
Petros Psychas
Stefanos Kittos
Stavros Tsoukalas
Saeid Mehri
Issam Chebake
Kingsley Sarfo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion

VĐQG Cyprus

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X