![]() Aboubacar Doumbia 31 | |
![]() Dalcio Gomes 34 | |
![]() Andreas Katsantonis 37 | |
![]() Angelis Angeli 44 | |
![]() Giannis Satsias 49 | |
![]() Joey Suk 50 | |
![]() Dalcio Gomes 54 | |
![]() Petros Psychas (Thay: Joey Suk) 58 | |
![]() Stefanos Charalambous (Thay: Aboubacar Doumbia) 58 | |
![]() Saeid Mehri (Thay: Lucas Villafanez) 66 | |
![]() Giorgi Kvilitaia (Thay: Dalcio Gomes) 66 | |
![]() Konstantinos Michail (Thay: Karim Rossi) 67 | |
![]() Nikolas Mattheou (Thay: Kypros Christoforou) 67 | |
![]() Issam Chebake (Thay: Mateo Susic) 71 | |
![]() Georgi Kostadinov 71 | |
![]() Wilson Eduardo (Thay: Marquinhos) 76 | |
![]() Anastasios Donis (Thay: Dieumerci Ndongala) 76 | |
![]() Konstantinos Michail 81 | |
![]() Arthur Gribakin (Thay: Dimitris Theodorou) 84 |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Karmiotissa Pano Polemidion
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion
Thay người | |||
66’ | Dalcio Gomes Giorgi Kvilitaia | 58’ | Aboubacar Doumbia Stefanos Charalambous |
66’ | Lucas Villafanez Saeid Mehri | 58’ | Joey Suk Petros Psychas |
71’ | Mateo Susic Issam Chebake | 67’ | Karim Rossi Konstantinos Michail |
76’ | Dieumerci Ndongala Anastasios Donis | 67’ | Kypros Christoforou Nikolas Matthaiou |
76’ | Marquinhos Wilson Eduardo | 84’ | Dimitris Theodorou Arthur Gribakin |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Christodoulou | Alexander Matija Spoljaric | ||
Anastasios Donis | Dion Omar Malone | ||
Paris Polykarpou | Anninos Violaris | ||
Panagiotis Kattirtzis | Evangelos Meletiou | ||
Giannis Satsias | Marios Taveloudis | ||
Giorgi Kvilitaia | Stefanos Charalambous | ||
Wilson Eduardo | Arthur Gribakin | ||
Fawaz Abdullahi | Konstantinos Michail | ||
Georgios Efrem | Nikolas Matthaiou | ||
Andreas Karamanolis | Petros Psychas | ||
Stefanos Kittos | Stavros Tsoukalas | ||
Saeid Mehri | |||
Issam Chebake | |||
Kingsley Sarfo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại