Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion hôm nay 04-01-2025

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 04/1

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

3 : 0

Karmiotissa Pano Polemidion

Karmiotissa Pano Polemidion

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 04/01/2025
Vòng 16 - VĐQG Cyprus
Neo GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jose Pozo (Thay: Luka Djordjevic)
46
Stefan Drazic
49
Dion Malone
52
Max Meyer (Thay: Anastasios Donis)
70
Paris Polykarpou (Thay: Konstantinos Galanopoulos)
70
Minas Antoniou (Thay: Razvan Toni Agustin Gradinaru)
72
Aboubacar Doumbia (Thay: Panagiotis Andreou)
72
Minas Antoniou (Thay: Razvan Gradinaru)
72
Youssef El Arabi
78
Stavros Tsoukalas
78
Pizzi (Thay: Stefan Drazic)
83
Gabriel Maioli (Thay: Ivan Alejo)
83
Gabriel Maioli da Silva (Thay: Ivan Alejo)
84
Nikolas Mattheou (Thay: Deni Hocko)
84
Nikolas Matthaiou (Thay: Deni Hocko)
85
Youssef El Arabi
86
Algassime Bah (Thay: Youssef El Arabi)
88
Stylianos Panteli (Thay: Bojan Kovacevic)
88

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Karmiotissa Pano Polemidion
Karmiotissa Pano Polemidion
66 Kiểm soát bóng 34
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Karmiotissa Pano Polemidion

Thay người
70’
Anastasios Donis
Max Meyer
46’
Luka Djordjevic
José Pozo
70’
Konstantinos Galanopoulos
Paris Polykarpou
72’
Razvan Gradinaru
Minas Antoniou
83’
Stefan Drazic
Pizzi
72’
Panagiotis Andreou
Aboubacar Doumbia
83’
Ivan Alejo
Gabriel Maioli
84’
Deni Hocko
Nikolas Matthaiou
88’
Youssef El Arabi
Algassime Bah
88’
Bojan Kovacevic
Stylianos Panteli
Cầu thủ dự bị
Andreas Nikolas Christodoulou
Alexander Spoljaric
Lasha Dvali
Sadok Yeddes
Max Meyer
Minas Antoniou
Algassime Bah
Arthur Gribakin
Giannis Satsias
Stylianos Panteli
Pizzi
Aboubacar Doumbia
Panagiotis Kattirtzis
Luka Stojanovic
Marius Corbu
José Pozo
Paris Polykarpou
Nikolas Matthaiou
Lautaro Cano
Agapios Vrikkis
Gabriel Maioli
Boris Cmiljanic
Vitor Meer
Dusan Bakic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion

VĐQG Cyprus

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X