![]() Dieumerci Ndongala 23 | |
![]() Giannis Satsias (Thay: Jefte) 46 | |
![]() Nikolas Mattheou (Thay: Nicolas Benezet) 46 | |
![]() Joey Suk 50 | |
![]() Giorgi Kvilitaia (Thay: Stavros Gavriel) 63 | |
![]() Anastasios Donis (Thay: Marquinhos) 63 | |
![]() Giorgi Kvilitaia 67 | |
![]() Lucas Villafanez (Thay: Paris Polykarpou) 70 | |
![]() Andreas Neophytou (Thay: Karim Rossi) 74 | |
![]() Andreas Katsantonis (Thay: Navarone Foor) 74 | |
![]() Fawaz Abdullahi (Thay: Kingsley Sarfo) 79 | |
![]() Dimitris Theodorou (Thay: Aboubacar Doumbia) 82 | |
![]() Nikolas Mattheou 82 | |
![]() Nikolas Mattheou 84 | |
![]() Giannis Satsias 84 | |
![]() Razvan Gradinaru (Thay: Stavros Tsoukalas) 85 | |
![]() Andreas Karamanolis 90+6' | |
![]() Fawaz Abdullahi 90+9' | |
![]() (Pen) Joey Suk 90+9' |
Thống kê trận đấu Karmiotissa Pano Polemidion vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Karmiotissa Pano Polemidion

APOEL Nicosia
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 27
6 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Karmiotissa Pano Polemidion vs APOEL Nicosia
Thay người | |||
46’ | Nicolas Benezet Nikolas Matthaiou | 46’ | Jefte Giannis Satsias |
74’ | Navarone Foor Andreas Katsantonis | 63’ | Marquinhos Anastasios Donis |
74’ | Karim Rossi Andreas Neofytou | 63’ | Stavros Gavriel Giorgi Kvilitaia |
82’ | Aboubacar Doumbia Dimitris Theodorou | 70’ | Paris Polykarpou Lucas Villafañez |
85’ | Stavros Tsoukalas Razvan Toni Agustin Gradinaru | 79’ | Kingsley Sarfo Fawaz Abdullahi |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Katsantonis | Andreas Christodoulou | ||
Konstantinos Michail | Stefanos Kittos | ||
Dimitris Avraam | Georgios Efrem | ||
Nikolas Matthaiou | Stelios Vrontis | ||
Andreas Neofytou | Fawaz Abdullahi | ||
Razvan Toni Agustin Gradinaru | Anastasios Donis | ||
Angelis Charalambous | Lucas Villafañez | ||
Alexander Matija Spoljaric | Giorgi Kvilitaia | ||
Daniel Antosch | Giannis Satsias | ||
Dimitris Theodorou | Tomane | ||
Panagiotis Kattirtzis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại