![]() Aboubacar Doumbia 16 | |
![]() Franco Ferrari 23 | |
![]() Razvan Gradinaru 27 | |
![]() Manolis Tzanakakis (Thay: Simranjit Thandi) 46 | |
![]() Anastasios Donis 47 | |
![]() Andreas Avraam (Thay: Tomas Celustka) 51 | |
![]() Dion Malone 55 | |
![]() Nikolaos Kaltsas (Thay: Souleymane Coulibaly) 60 | |
![]() Giannis Chatzivasilis (Thay: Razvan Gradinaru) 60 | |
![]() Marios Elia 78 | |
![]() Marios Elia (Thay: Giorgi Kvilitaia) 78 | |
![]() Dieumerci Ndongala (Thay: Marquinhos) 78 | |
![]() Theodoros Andronikou (Thay: Mounir El Allouchi) 82 | |
![]() Michal Duris 85 | |
![]() Lasha Dvali (Thay: Anastasios Donis) 90 |
Thống kê trận đấu Karmiotissa Pano Polemidion vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Karmiotissa Pano Polemidion

APOEL Nicosia
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
23 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Karmiotissa Pano Polemidion vs APOEL Nicosia
Thay người | |||
46’ | Simranjit Thandi Emmanouil Tzanakakis | 78’ | Marquinhos Dieumerci Ndongala |
51’ | Tomas Celustka Andreas Avraam | 78’ | Giorgi Kvilitaia Marios Elia |
60’ | Razvan Gradinaru Ioannis Chatzivasilis | 90’ | Anastasios Donis Lasha Dvali |
60’ | Souleymane Coulibaly Nikolaos Kaltsas | ||
82’ | Mounir El Allouchi Theodoros Andronikou |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Lukov | Apostolos Tsilingiris | ||
Alexander Matija Spoljaric | Andreas Christodoulou | ||
Angelis Charalambous | Issam Chebake | ||
Andreas Avraam | Christos Wheeler | ||
Vinko Medimorec | Carlos Dias | ||
Emmanouil Tzanakakis | Rafael Moreira | ||
Theodoros Andronikou | Lasha Dvali | ||
Ioannis Chatzivasilis | Dieumerci Ndongala | ||
Tomas Podstawski | Marios Elia | ||
Nikolaos Kaltsas | Dimitris Theodorou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại