Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Nea Salamis hôm nay 21-10-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 21/10

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

1 : 0

Nea Salamis

Nea Salamis

Hiệp một: 1-0
T7, 23:00 21/10/2023
Vòng 8 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Villafanez
41
Issam Chebake (Thay: Mateo Susic)
46
Radosav Petrovic
51
Ioannis Fetfatzidis
61
Ioannis Fetfatzidis (Thay: Dieumerci Ndongala)
61
Nemanja Kuzmanovic (Thay: Giorgos Viktoros)
61
Luciano Narsingh (Thay: Diego Dorregaray)
62
Fjorin Durmishaj (Thay: Antonis Katsiaris)
62
Nemanja Kuzmanovic (Thay: Victor Fernandez)
62
Georgios Efrem (Thay: Kingsley Sarfo)
72
Giorgi Kvilitaia (Thay: Stavros Gavriel)
72
Konstrantinos Serghiou
74
Georgi Kostadinov
78
Pa Konate (Thay: Abdelaye Diakite)
79
Daniel Celea (Thay: Serge Leuko)
84
Pa Konate (Thay: Abdelaye Diakite)
84
Luciano Narsingh
90
Giannis Satsias (Thay: Lucas Villafanez)
90

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Nea Salamis

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Nea Salamis
Nea Salamis
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 11
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Nea Salamis

Thay người
46’
Mateo Susic
Issam Chebake
62’
Antonis Katsiaris
Fiorin Durmishaj
61’
Dieumerci Ndongala
Giannis Fetfatzidis
62’
Victor Fernandez
Nemanja Kuzmanovic
72’
Kingsley Sarfo
Georgios Efrem
62’
Diego Dorregaray
Luciano Narsingh
72’
Stavros Gavriel
Giorgi Kvilitaia
84’
Serge Leuko
Daniel Marinel Celea
90’
Lucas Villafanez
Giannis Satsias
84’
Abdelaye Diakite
Pa Konate
Cầu thủ dự bị
Stelios Vrontis
Anastasios Kissas
Andreas Christodoulou
Fiorin Durmishaj
Stefanos Kittos
Michalis Koumouris
Andreas Karamanolis
Edson Silva
Georgios Efrem
Nemanja Kuzmanovic
Fawaz Abdullahi
Daniel Marinel Celea
Issam Chebake
Luciano Narsingh
Giannis Satsias
Osman Koroma
Giannis Fetfatzidis
Michalis Christodoulou
Paris Polykarpou
Giorgos Papageorgiou
Giorgi Kvilitaia
Pa Konate
Dimitrios Spyridakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Cyprus
22/09 - 2021
VĐQG Cyprus
04/12 - 2022
07/03 - 2023
21/10 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
17/01 - 2024
VĐQG Cyprus
27/01 - 2024
22/09 - 2024
09/01 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Nea Salamis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X