![]() Lucas Villafanez 41 | |
![]() Issam Chebake (Thay: Mateo Susic) 46 | |
![]() Radosav Petrovic 51 | |
![]() Ioannis Fetfatzidis 61 | |
![]() Ioannis Fetfatzidis (Thay: Dieumerci Ndongala) 61 | |
![]() Nemanja Kuzmanovic (Thay: Giorgos Viktoros) 61 | |
![]() Luciano Narsingh (Thay: Diego Dorregaray) 62 | |
![]() Fjorin Durmishaj (Thay: Antonis Katsiaris) 62 | |
![]() Nemanja Kuzmanovic (Thay: Victor Fernandez) 62 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Kingsley Sarfo) 72 | |
![]() Giorgi Kvilitaia (Thay: Stavros Gavriel) 72 | |
![]() Konstrantinos Serghiou 74 | |
![]() Georgi Kostadinov 78 | |
![]() Pa Konate (Thay: Abdelaye Diakite) 79 | |
![]() Daniel Celea (Thay: Serge Leuko) 84 | |
![]() Pa Konate (Thay: Abdelaye Diakite) 84 | |
![]() Luciano Narsingh 90 | |
![]() Giannis Satsias (Thay: Lucas Villafanez) 90 |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Nea Salamis
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Nea Salamis
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 11
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Nea Salamis
Thay người | |||
46’ | Mateo Susic Issam Chebake | 62’ | Antonis Katsiaris Fiorin Durmishaj |
61’ | Dieumerci Ndongala Giannis Fetfatzidis | 62’ | Victor Fernandez Nemanja Kuzmanovic |
72’ | Kingsley Sarfo Georgios Efrem | 62’ | Diego Dorregaray Luciano Narsingh |
72’ | Stavros Gavriel Giorgi Kvilitaia | 84’ | Serge Leuko Daniel Marinel Celea |
90’ | Lucas Villafanez Giannis Satsias | 84’ | Abdelaye Diakite Pa Konate |
Cầu thủ dự bị | |||
Stelios Vrontis | Anastasios Kissas | ||
Andreas Christodoulou | Fiorin Durmishaj | ||
Stefanos Kittos | Michalis Koumouris | ||
Andreas Karamanolis | Edson Silva | ||
Georgios Efrem | Nemanja Kuzmanovic | ||
Fawaz Abdullahi | Daniel Marinel Celea | ||
Issam Chebake | Luciano Narsingh | ||
Giannis Satsias | Osman Koroma | ||
Giannis Fetfatzidis | Michalis Christodoulou | ||
Paris Polykarpou | Giorgos Papageorgiou | ||
Giorgi Kvilitaia | Pa Konate | ||
Dimitrios Spyridakis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại