![]() Serge Leuko 7 | |
![]() Zacharias Adoni 12 | |
![]() Giannis Satsias 28 | |
![]() Danny Blum 37 | |
![]() Marquinhos 39 | |
![]() Andreas Frangos 39 | |
![]() Renato Margaca (Thay: Andreas Frangos) 46 | |
![]() Juan Felipe 47 | |
![]() Lasha Dvali 53 | |
![]() Thiago Santos (Thay: Vladislav Klimovich) 62 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Dieumerci Ndongala) 64 | |
![]() Dalcio Gomes (Thay: Anton Maglica) 64 | |
![]() Jose Angel Crespo 65 | |
![]() Miguelito (Thay: Juan Felipe) 72 | |
![]() Andreas Karo (Thay: Marquinhos) 77 | |
![]() Georges Mandjeck 84 | |
![]() Georges Mandjeck 86 | |
![]() Michalis Koumouris (Thay: Serge Leuko) 86 | |
![]() Eric Bautheac (Thay: Abdelaye Diakite) 86 | |
![]() Murtaz Daushvili (Thay: Kingsley Sarfo) 90 | |
![]() Marios Elia (Thay: Danny Blum) 90 | |
![]() Georgi Kostadinov 90+1' |
Thống kê trận đấu Nea Salamis vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Nea Salamis

APOEL Nicosia
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nea Salamis vs APOEL Nicosia
Thay người | |||
46’ | Andreas Frangos Renato Margaca | 64’ | Dieumerci Ndongala Georgios Efrem |
62’ | Vladislav Klimovich Thiago Santos | 64’ | Anton Maglica Dalcio Gomes |
72’ | Juan Felipe Miguelito | 77’ | Marquinhos Andreas Karo |
86’ | Serge Leuko Michalis Koumouris | 90’ | Kingsley Sarfo Buba |
86’ | Abdelaye Diakite Eric Bautheac | 90’ | Danny Blum Marios Elia |
Cầu thủ dự bị | |||
Michalis Koumouris | Andreas Christodoulou | ||
Miguelito | Apostolos Tsilingiris | ||
Sotiris Fiakas | Andreas Karo | ||
Thomas Nicolaou | Daniel Dumbravanu | ||
Carlitos | Georgios Efrem | ||
Stallone Limbombe Ekango | Buba | ||
Eric Bautheac | Marios Elia | ||
Renato Margaca | Dalcio Gomes | ||
Giorgos Viktoros | Dimitris Theodorou | ||
Giannis Kalanidis | Amel Mujanic | ||
Anastasios Kissas | Paris Polykarpou | ||
Thiago Santos | Carlos Dias |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại