Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Nea Salamis hôm nay 22-09-2024

Giải VĐQG Cyprus - CN, 22/9

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

3 : 1

Nea Salamis

Nea Salamis

Hiệp một: 2-0
CN, 23:00 22/09/2024
Vòng 4 - VĐQG Cyprus
Neo GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marquinhos
18
Youssef El Arabi
28
Carlitos
33
Stefan Drazic (Thay: Youssef El Arabi)
46
Marius Corbu
46
Marius Corbu (Thay: Marquinhos)
46
Miguel (Thay: Carlitos)
54
Lucas Acevedo
60
Antonis Katsiaris (Thay: Danny Bejarano)
62
Lucas Acevedo
63
Algassime Bah (Thay: Pizzi)
64
Pizzi
66
Algassime Bah (Thay: Pizzi)
66
Paris Polykarpou (Thay: Xavi Quintilla)
71
Garland Gbelle
72
Apostolos Vellios (Thay: Alexandros Michail)
73
Yassine Bahassa (Thay: Victor Fernandez)
73
Jan Lecjaks (Thay: Garland Gbelle)
73
Garland Gbelle
74
Konstantinos Laifis (Thay: Radosav Petrovic)
76
Fjorin Durmishaj
77
Pizzi
81
Stefan Drazic
84
Anastasios Donis
89
Anastasios Donis
90+1'
Georgi Kostadinov
90+2'
Georgi Kostadinov
90+5'

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Nea Salamis

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Nea Salamis
Nea Salamis
44 Kiểm soát bóng 56
21 Phạm lỗi 18
9 Ném biên 19
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Nea Salamis

Thay người
46’
Marquinhos
Marius Corbu
54’
Carlitos
Miguel
46’
Youssef El Arabi
Stefan Drazic
62’
Danny Bejarano
Antonis Katsiaris
66’
Pizzi
Algassime Bah
73’
Alexandros Michail
Apostolos Vellios
71’
Xavi Quintilla
Paris Polykarpou
73’
Garland Gbelle
Jan Lecjaks
76’
Radosav Petrovic
Kostas Laifis
73’
Victor Fernandez
Yassine Bahassa
Cầu thủ dự bị
Panagiotis Kattirtzis
Giannis Kalanidis
Marius Corbu
Giorgos Viktoros
Kostas Laifis
Antonis Katsiaris
Paris Polykarpou
Miguel
Kingsley Sarfo
Konstantinos Koumpari
Stefan Drazic
Apostolos Vellios
Gabriel Pereira
Jan Lecjaks
Cipriano
Andreas Frangos
Sergio Tejera
Titos Prokopiou
Algassime Bah
Yassine Bahassa
Giannis Satsias
Dimitrios Spyridakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Cyprus
22/09 - 2021
VĐQG Cyprus
04/12 - 2022
07/03 - 2023
21/10 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
17/01 - 2024
VĐQG Cyprus
27/01 - 2024
22/09 - 2024
09/01 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Nea Salamis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X