![]() (og) Steeve Yago 2 | |
![]() Davor Zdravkovski 24 | |
![]() Leo Bengtsson 39 | |
![]() Warren Shavy (Thay: Daniel Sikorski) 49 | |
![]() Floriss Djave (Thay: Matija Spoljaric) 49 | |
![]() Aaron Tshibola (Thay: Vasilios Papafotis) 49 | |
![]() Mihlali Mayambela 53 | |
![]() Morgan Brown 62 | |
![]() Evgeniy Yablonski (Thay: Morgan Brown) 68 | |
![]() Stylianos Panteli (Thay: Vittorio Continella) 73 | |
![]() Martin Slogar (Thay: Leo Bengtsson) 82 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: Silva) 82 | |
![]() Bruno Santos 85 | |
![]() Nicolae Milinceanu (Thay: Stefan Scepovic) 88 | |
![]() Delmiro (Thay: Caju) 90 | |
![]() Warren Shavy 90+1' | |
![]() Caju 90+4' |
Thống kê trận đấu Aris Limassol vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Aris Limassol

AEL Limassol
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aris Limassol vs AEL Limassol
Thay người | |||
49’ | Daniel Sikorski Warren Shavy | 49’ | Vasilios Papafotis Aaron Tshibola |
49’ | Matija Spoljaric Floriss Djave | 73’ | Vittorio Continella Stylianos Panteli |
68’ | Morgan Brown Evgeni Yablonski | 82’ | Silva Christoforos Frantzis |
82’ | Leo Bengtsson Martin Slogar | 88’ | Stefan Scepovic Nicolae Milinceanu |
90’ | Caju Delmiro |
Cầu thủ dự bị | |||
Delmiro | Miguel Oliveira | ||
Ivano Pankov | Petar Filipovic | ||
Warren Shavy | Christoforos Frantzis | ||
Michalis Sofroniou | Evangelos Andreou | ||
Martin Slogar | Stylianos Panteli | ||
Floriss Djave | Lazar Pavlovic | ||
Evgeni Yablonski | Aaron Tshibola | ||
Kostas Pileas | Panagiotis Louka | ||
Konstantinos Chrysostomou | Andreas Makris | ||
Nicolae Milinceanu | |||
Andreas Ioannou | |||
Evdoras Sylvestros |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại